Van điện từ ODE dùng cho hệ thống rửa khay, rửa dụng cụ sản xuất cần lưu ý gì?

Van điện từ ODE có thể dùng để tự động đóng ngắt nước trong hệ thống rửa khay, rửa dụng cụ và vệ sinh thiết bị sản xuất. Van thường được điều khiển bằng nút nhấn, cảm biến, timer hoặc PLC để cấp nước theo từng công đoạn như làm ướt, phun rửa, cấp dung dịch tẩy và tráng lại bằng nước sạch.

Để hệ thống hoạt động ổn định, cần lựa chọn van theo loại nước rửa, nhiệt độ, áp lực, lưu lượng, hóa chất, vật liệu thân, gioăng và điện áp coil. Không nên chọn van chỉ dựa vào kích thước ren vì van lắp vừa đường ống vẫn có thể thiếu lưu lượng hoặc không chịu được dung dịch rửa.

Bạn có thể tham khảo các dòng van điện từ ODE để lựa chọn model phù hợp với hệ thống rửa tự động trong nhà máy.

Van điện từ ODE dùng cho hệ thống rửa khay, rửa dụng cụ sản xuất cần lưu ý gì?

Van điện từ ODE được dùng ở vị trí nào trong hệ thống rửa?

Van điện từ ODE có thể được lắp trên từng nhánh cấp nước hoặc dung dịch để điều khiển trình tự rửa. Mỗi van nhận tín hiệu điện và mở trong khoảng thời gian được cài đặt.

Một số vị trí sử dụng phổ biến gồm:

  • Đường nước làm ướt khay và dụng cụ.
  • Đường nước cấp cho vòi phun.
  • Đường nước nóng phục vụ rửa dầu mỡ.
  • Nhánh cấp dung dịch tẩy rửa loãng.
  • Đường nước sạch dùng để tráng lại.
  • Đường cấp nước vào bồn rửa.
  • Nhánh rửa tự động theo timer.
  • Đường nước đóng ngắt theo cảm biến có khay.
  • Hệ thống vệ sinh dụng cụ sau mỗi ca.
  • Đường nước cấp cho máy rửa khay tự động.

Van điện từ thông thường chủ yếu thực hiện chức năng đóng hoặc mở dòng chảy. Áp lực phun, lưu lượng và tỷ lệ hóa chất vẫn phải được kiểm soát bằng bơm, bộ điều áp và thiết bị định lượng phù hợp.

Cần xác định loại nước và dung dịch đi qua van

Hệ thống rửa khay có thể không chỉ sử dụng nước sạch. Tùy yêu cầu vệ sinh, đường ống còn có thể dẫn nước nóng, dung dịch tẩy rửa loãng, nước có chất khử trùng hoặc nước tuần hoàn.

Mỗi môi chất có ảnh hưởng khác nhau đến thân van và gioăng. Vì vậy, trước khi lựa chọn cần xác định:

  • Van dẫn nước sạch hay nước tuần hoàn?
  • Nước có được gia nhiệt không?
  • Có pha chất tẩy rửa hoặc khử trùng không?
  • Nồng độ hóa chất là bao nhiêu?
  • Nước có dầu mỡ, cặn hoặc vụn bẩn không?
  • Van dùng ở bước rửa hay bước tráng cuối?
  • Hệ thống có yêu cầu vệ sinh thực phẩm không?

Cụm từ “nước rửa” chưa đủ để xác định model. Cần cung cấp điều kiện thực tế của từng đường cấp.

Tiêu chí 1: Chọn thân đồng hay thân inox

Van điện từ ODE thân đồng có thể phù hợp với nước sạch và một số hệ thống rửa thông thường nếu nhiệt độ, áp lực và thành phần nước nằm trong giới hạn cho phép.

Van thân inox nên được cân nhắc trong những trường hợp:

  • Khu vực lắp đặt thường xuyên ẩm ướt.
  • Nước rửa có chất tẩy hoặc phụ gia.
  • Hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Nhà máy chế biến thực phẩm hoặc đồ uống.
  • Van cần được vệ sinh bên ngoài thường xuyên.
  • Nước cấp có thành phần ảnh hưởng đến đồng.
  • Thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường nóng ẩm.

Tuy nhiên, thân inox không tự động biến van thành thiết bị vi sinh. Nếu van tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm hoặc nằm trong đường ống có yêu cầu vệ sinh đặc biệt, cần kiểm tra thêm cấu tạo, vùng tồn lưu và tiêu chuẩn của toàn bộ hệ thống.

Tiêu chí 2: Kiểm tra gioăng theo dung dịch tẩy rửa

Gioăng và màng van tiếp xúc trực tiếp với môi chất. Nếu vật liệu làm kín không tương thích, gioăng có thể bị trương, chai, co lại hoặc mất khả năng đóng kín.

Khi hệ thống sử dụng chất tẩy rửa, cần cung cấp:

  • Tên hóa chất.
  • Nồng độ sử dụng.
  • Nồng độ cao nhất có thể đi qua van.
  • Nhiệt độ dung dịch.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Tần suất vệ sinh.
  • Hóa chất có được thay đổi theo từng ca không?
  • Van có được tráng lại bằng nước sạch không?

Không nên lựa chọn gioăng theo suy đoán. Cùng một loại chất tẩy nhưng ở nồng độ và nhiệt độ khác nhau có thể tạo ảnh hưởng khác nhau.

Tiêu chí 3: Kiểm tra nhiệt độ nước rửa

Nước nóng giúp làm mềm dầu mỡ và tăng hiệu quả vệ sinh, nhưng cũng làm tăng yêu cầu đối với gioăng, màng và coil của van.

Cần kiểm tra nhiệt độ cao nhất tại vị trí lắp chứ không chỉ nhiệt độ cài đặt của bồn gia nhiệt. Trong một số giai đoạn, nước có thể nóng hơn mức vận hành bình thường.

Nếu nhiệt độ vượt quá giới hạn của model, van có thể xuất hiện:

  • Gioăng chai hoặc biến dạng.
  • Màng van giảm độ đàn hồi.
  • Van đóng không kín.
  • Coil bị ảnh hưởng bởi nhiệt truyền.
  • Tuổi thọ của van giảm.
  • Rò nước sau thời gian sử dụng.

Nếu van dẫn nước nóng hoặc dung dịch rửa nóng, cần chọn model và vật liệu làm kín phù hợp. Không nên dùng van nước nhiệt độ thường để thay thế.

Tiêu chí 4: Chọn DN theo tổng lưu lượng vòi phun

Kích thước DN của van cần được tính theo tổng lưu lượng nước mà hệ thống cần sử dụng. Nếu một van cấp cho nhiều vòi phun, phải cộng lưu lượng của các vòi hoạt động cùng lúc.

Van quá nhỏ sẽ tạo tổn thất áp suất, khiến tia nước yếu và làm giảm hiệu quả rửa. Van quá lớn có thể làm tăng chi phí và không cần thiết đối với nhánh rửa nhỏ.

Cần kiểm tra:

  • Số lượng vòi phun.
  • Lưu lượng của từng vòi.
  • Số vòi hoạt động đồng thời.
  • Áp lực yêu cầu tại vòi.
  • Chiều dài đường ống.
  • Số lượng co, tê và côn thu.
  • Kích thước ống cấp.
  • Hệ số lưu lượng của van.
  • Thời gian rửa của mỗi chu kỳ.
  • Khả năng mở đồng thời nhiều khu rửa.

Không nên chỉ chọn DN theo đầu ren hiện có. Tiết diện bên trong van có thể nhỏ hơn tiết diện của đường ống.

Tiêu chí 5: Kiểm tra áp lực và chênh áp

Áp lực ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở van và chất lượng tia phun. Nếu áp lực quá thấp, vòi phun không tạo được lực rửa cần thiết.

Van điện từ ODE gián tiếp thường cần chênh áp tối thiểu để hoạt động. Nếu nước cấp từ bồn đặt thấp hoặc đường ra xả tự do, cần kiểm tra model có mở ổn định trong điều kiện đó không.

Với hệ thống dùng bơm cao áp hoặc bơm tăng áp, cần kiểm tra áp lực lớn nhất khi:

  • Bơm bắt đầu khởi động.
  • Một số nhánh rửa đóng lại.
  • Vòi phun bị nghẹt.
  • Bộ lọc chưa được vệ sinh.
  • Van đóng đột ngột.
  • Bơm hoạt động ở lưu lượng thấp.

Áp lực thực tế không được vượt quá giới hạn của van, đường ống và vòi phun.

Tiêu chí 6: Chọn van tác động trực tiếp hay gián tiếp

Van tác động trực tiếp có thể phù hợp với nhánh nhỏ, lưu lượng thấp hoặc hệ thống có chênh áp không đáng kể. Van không phụ thuộc nhiều vào áp lực đầu vào để nâng màng.

Van gián tiếp thường đáp ứng tốt hơn với đường nước có lưu lượng lớn, nhưng cần chênh áp tối thiểu. Nếu không đủ chênh áp, van có điện nhưng vẫn mở yếu hoặc không mở hoàn toàn.

Việc lựa chọn cần dựa trên:

  • Áp lực đầu vào.
  • Áp lực đầu ra.
  • Lưu lượng cần thiết.
  • Kích thước van.
  • Tần suất đóng mở.
  • Điều kiện nước rửa.
  • Yêu cầu đóng kín.

Không nên chọn kiểu tác động chỉ dựa vào giá bán hoặc hình dáng của van.

Tiêu chí 7: Ưu tiên van thường đóng cho từng chu kỳ rửa

Đa số hệ thống rửa khay và dụng cụ nên sử dụng van thường đóng. Khi chưa cấp điện, van đóng; khi chương trình rửa bắt đầu, coil được cấp điện để mở nước.

Kết thúc thời gian rửa, van đóng lại để hạn chế lãng phí nước. Khi mất điện hoặc hệ thống dừng, đường nước cũng trở về trạng thái đóng.

Van thường mở chỉ phù hợp với một số hệ thống yêu cầu duy trì nước liên tục và chỉ ngắt khi nhận tín hiệu. Nếu không có yêu cầu đặc biệt, van thường đóng thường dễ kiểm soát hơn.

Tiêu chí 8: Kiểm tra tần suất đóng mở

Máy rửa tự động có thể đóng mở van nhiều lần trong một giờ. Mỗi chu trình có thể gồm làm ướt, phun chất tẩy, rửa chính và tráng lại.

Nếu van đóng mở liên tục, cần kiểm tra khả năng đáp ứng của model và thời gian coil được cấp điện. Không nên để van hoạt động ngoài chu kỳ cho phép.

Tần suất quá cao có thể làm tăng:

  • Mức độ mài mòn lõi van.
  • Nhiệt độ coil.
  • Dao động áp lực.
  • Nguy cơ búa nước.
  • Tần suất bảo trì.
  • Khả năng cặn lọt vào bề mặt làm kín.

Nếu yêu cầu đóng mở rất nhanh hoặc liên tục, cần cung cấp số chu kỳ dự kiến để lựa chọn model thích hợp.

Tiêu chí 9: Chọn đúng điện áp coil

Coil van ODE cần sử dụng đúng điện áp của tủ điều khiển, có thể là 24V DC, 24V AC, 110V hoặc 220V AC tùy model.

Hệ thống điều khiển bằng PLC thường sử dụng tín hiệu 24V DC. Tuy nhiên, cần kiểm tra công suất đầu ra của PLC có đủ tải cho coil không.

Nếu không đủ, nên sử dụng relay trung gian. Giải pháp này giúp bảo vệ bộ điều khiển và thuận tiện khi kiểm tra sự cố.

Chọn sai điện áp hoặc nhầm AC với DC có thể khiến van:

  • Không mở.
  • Hút yếu.
  • Kêu rè.
  • Nóng nhanh.
  • Hoạt động chập chờn.
  • Cháy coil.

Tiêu chí 10: Bảo vệ coil trong khu vực thường xuyên rửa nước

Khu vực rửa khay thường có nước bắn, hơi ẩm và hóa chất vệ sinh. Đây là điều kiện dễ ảnh hưởng đến đầu điện nếu không được bảo vệ đúng cách.

Cần lựa chọn coil và đầu nối có mức bảo vệ phù hợp với môi trường. Dây điện phải được đi gọn, đầu cáp siết kín và hạn chế nước chảy theo dây vào coil.

Không nên đặt van tại vị trí:

  • Ngay dưới vòi phun.
  • Trong vùng nước đọng.
  • Sát mặt sàn thường xuyên ngập nước.
  • Gần nguồn hơi nóng.
  • Nơi hóa chất đậm đặc có thể bắn trực tiếp.
  • Trong hộp kín không có khả năng tản nhiệt.

Nếu vệ sinh bên ngoài van bằng vòi nước, cần tuân thủ đúng khả năng bảo vệ của đầu điện, không mặc định coil có thể chịu phun rửa áp lực cao.

Tiêu chí 11: Kiểm soát cặn và rác bẩn

Nước tuần hoàn từ khu rửa có thể chứa dầu mỡ, vụn thực phẩm, bụi sản xuất, mảnh nhựa hoặc cặn tẩy rửa. Những tạp chất này không nên đi trực tiếp qua van điện từ.

Cặn có thể làm:

  • Nghẹt lỗ pilot.
  • Kẹt lõi van.
  • Bám lên bề mặt đóng kín.
  • Giảm lưu lượng.
  • Làm van đóng chậm.
  • Gây rò nước liên tục.

Nếu sử dụng nước tuần hoàn, cần có hệ thống thu gom, lọc và xử lý phù hợp. Van điện từ nên được lắp trên đường nước đã lọc, không nên đặt trực tiếp trên đường nước thải bẩn.

Tiêu chí 12: Hạn chế búa nước

Van điện từ đóng nhanh có thể gây búa nước, đặc biệt khi đường ống dài, áp lực cao hoặc nhiều vòi phun hoạt động cùng lúc.

Dấu hiệu thường gặp là tiếng va đập, đường ống rung hoặc mối nối bị rò sau thời gian vận hành. Búa nước còn làm tăng tải lên màng và các chi tiết bên trong van.

Để hạn chế cần:

  • Kiểm tra vận tốc dòng nước.
  • Cố định đường ống chắc chắn.
  • Không chọn van quá nhỏ.
  • Điều chỉnh áp lực phù hợp.
  • Cân nhắc thiết bị chống búa nước.
  • Tránh bố trí van quá xa điểm sử dụng.
  • Kiểm tra trình tự đóng các nhánh.

Nếu nhiều van đóng cùng lúc, áp lực xung có thể lớn hơn so với từng van đóng riêng biệt.

Bảng tiêu chí chọn van ODE cho hệ thống rửa

Tiêu chí Nội dung cần kiểm tra
Môi chất Nước sạch, nước nóng, chất tẩy loãng hoặc nước tuần hoàn
Vị trí lắp Đường cấp, đường chất tẩy hay đường tráng
Vật liệu thân Đồng hoặc inox theo môi trường
Gioăng Tương thích với hóa chất và nhiệt độ
Nhiệt độ Kiểm tra mức bình thường và cao nhất
Kích thước Chọn DN theo tổng lưu lượng vòi phun
Áp lực Đủ áp cho vòi và nằm trong giới hạn của van
Chênh áp Đáp ứng yêu cầu của van gián tiếp
Kiểu van Thường đóng hoặc thường mở
Tần suất Số lần đóng mở trong một giờ
Điện áp Đúng với PLC hoặc tủ điều khiển
Bộ lọc Hạn chế cặn làm kẹt van
Đầu điện Phù hợp khu vực ẩm và có nước bắn
Búa nước Kiểm tra khi van đóng nhanh

Cách bố trí van trong hệ thống rửa khay

Một nhánh cấp nước có thể được bố trí theo thứ tự: nguồn nước, van khóa tay, bộ lọc, van điện từ ODE, đường ống phân phối và vòi phun.

Nếu có đường nước nóng, nước sạch và dung dịch tẩy riêng, mỗi đường nên sử dụng van phù hợp với chính môi chất đó. Không nên dùng chung một model khi nhiệt độ và tính chất dung dịch khác nhau.

Van khóa tay giúp cô lập đường ống khi bảo trì. Bộ lọc cần đặt trước van và ở vị trí dễ tháo vệ sinh. Nếu cần kiểm tra áp lực phun, có thể bố trí đồng hồ áp suất tại vị trí phù hợp.

Van phải lắp đúng chiều mũi tên trên thân. Đường ống cần có giá đỡ riêng, không để trọng lượng ống hoặc rung động tác động lên van.

Có thể dùng van để định lượng chất tẩy rửa không?

Có thể dùng van điện từ để cấp chất tẩy theo thời gian, nhưng độ chính xác sẽ phụ thuộc vào áp lực, độ nhớt, DN và thời gian mở van.

Nếu yêu cầu tỷ lệ chất tẩy chính xác, nên kết hợp thêm:

  • Bơm định lượng.
  • Đồng hồ lưu lượng.
  • Cảm biến lưu lượng.
  • Cân bồn.
  • Cảm biến mức.
  • PLC điều khiển theo công thức.
  • Bộ kiểm tra nồng độ nếu cần.

Van điện từ chỉ thực hiện lệnh đóng mở, không tự đo được lượng hóa chất đã cấp. Điều khiển hoàn toàn theo thời gian có thể sai lệch khi áp lực hoặc độ nhớt thay đổi.

Checklist trước khi đặt van

Hạng mục Câu hỏi cần xác nhận
Công đoạn Rửa sơ bộ, rửa chính hay tráng sạch?
Môi chất Nước sạch, nước nóng hay dung dịch tẩy?
Hóa chất Tên và nồng độ là bao nhiêu?
Nhiệt độ Nhiệt độ cao nhất tại van là bao nhiêu?
Lưu lượng Có bao nhiêu vòi phun hoạt động cùng lúc?
Áp lực Áp lực tại đầu van và vòi phun bao nhiêu?
DN Kích thước đường ống và đầu ren là bao nhiêu?
Vật liệu Thân đồng đủ phù hợp hay cần thân inox?
Gioăng Có tương thích với chất tẩy không?
Kiểu tác động Trực tiếp hay gián tiếp?
Điện áp Coil dùng 24V DC hay 220V AC?
Tần suất Van đóng mở bao nhiêu lần mỗi giờ?
Môi trường Coil có bị nước hoặc hóa chất bắn không?
Lọc Nước trước van đã được lọc chưa?

Những lỗi thường gặp khi lựa chọn van

Lỗi đầu tiên là dùng van nước thông thường cho đường chất tẩy mà không kiểm tra khả năng tương thích của thân van và gioăng.

Lỗi thứ hai là chọn DN chỉ theo kích thước ống. Khi tổng lưu lượng nhiều vòi phun lớn, van có thể làm giảm áp lực rửa.

Lỗi thứ ba là sử dụng van gián tiếp trong hệ áp lực thấp. Van có điện nhưng không mở hoàn toàn hoặc mở thiếu ổn định.

Lỗi thứ tư là lắp van tại vị trí bị vòi phun nước trực tiếp vào đầu điện. Coil có thể bị ẩm và hoạt động chập chờn.

Lỗi thứ năm là dẫn nước rửa tuần hoàn nhiều cặn qua van mà không lọc, khiến van nhanh bị kẹt và đóng không kín.

Lỗi thứ sáu là không kiểm tra nhiệt độ nước nóng, làm gioăng nhanh chai và rò sau thời gian sử dụng.

Lưu ý khi lắp đặt và chạy thử

Trước khi lắp van, cần súc rửa đường ống để loại bỏ mạt hàn, rỉ sét và vật liệu làm kín. Van phải được lắp đúng chiều dòng chảy và đúng tư thế được khuyến nghị.

Sau khi lắp, nên chạy thử từng công đoạn riêng biệt. Cần kiểm tra:

  • Van có mở đúng tín hiệu không?
  • Lưu lượng tại vòi phun có đủ không?
  • Van có đóng kín sau khi ngắt điện không?
  • Áp lực có giảm quá nhiều qua van không?
  • Coil có nóng hoặc kêu bất thường không?
  • Đầu điện có bị nước bắn hoặc đọng ẩm không?
  • Khi đóng van có xảy ra búa nước không?
  • Chất tẩy có được tráng sạch khỏi đường ống không?

Sau một số chu kỳ đầu, nên kiểm tra lại lọc, mối nối và độ kín của van. Đây là thời điểm cặn còn lại trong đường ống mới dễ đi vào hệ thống.

Kết luận

Van điện từ ODE phù hợp với hệ thống rửa khay và dụng cụ sản xuất nếu chọn đúng theo môi chất, nhiệt độ, áp lực, lưu lượng, vật liệu thân, gioăng và tần suất đóng mở. Đường nước sạch, nước nóng và dung dịch tẩy có thể cần các cấu hình van khác nhau.

Với khu vực thường xuyên ẩm hoặc sử dụng chất tẩy, nên cân nhắc thân inox và đầu điện có khả năng bảo vệ phù hợp. Đồng thời, cần lắp lọc trước van, bảo vệ coil khỏi nước bắn và kiểm tra búa nước khi van đóng nhanh.

Bạn có thể tham khảo nhóm van điện từ nước ODE để đối chiếu kích thước, áp lực, nhiệt độ và điện áp trước khi lựa chọn.

Câu hỏi thường gặp

Van điện từ ODE có dùng được cho hệ thống rửa khay không?
Có thể dùng nếu model phù hợp với nước rửa, nhiệt độ, áp lực, lưu lượng, hóa chất và môi trường lắp đặt.
Đường nước nóng có dùng van nước thông thường được không?
Chỉ sử dụng khi nhiệt độ nằm trong giới hạn của model. Nếu nước quá nóng, cần chọn van và gioăng chịu nhiệt phù hợp.
Van dẫn chất tẩy loãng nên chọn thân đồng hay inox?
Cần kiểm tra thành phần và nồng độ chất tẩy. Thân inox thường được cân nhắc nhiều hơn, nhưng gioăng và màng vẫn phải tương thích.
Vì sao vòi phun yếu sau khi lắp van điện từ?
Nguyên nhân có thể do van quá nhỏ, lọc nghẹt, áp lực thấp, không đủ chênh áp hoặc tổn thất áp suất qua đường ống quá lớn.
Có được phun nước trực tiếp để vệ sinh coil van không?
Chỉ thực hiện nếu coil và đầu nối có cấp bảo vệ phù hợp. Không nên mặc định mọi đầu điện đều chịu được tia nước hoặc nước áp lực cao.
5/5 - (1 bình chọn)