van điện từ thường mở ODE
cuộn coild ode
icon Y xiên điều khiển khí nén ODE
Icon màng van ode
Van thường mở
Cuộn coil
Y xiên khí nén
Màng van
van điện từ inox ODE
icon van điện từ phòng cháy nổ ode
Van điện từ inox
Van áp cao

Van phòng nổ

van điện từ thường mở ODE
cuộn coild ode
icon Y xiên điều khiển khí nén ODE
Icon màng van ode

Thường mở

Cuộn coil

Y xiên

Màng van
van điện từ inox ODE
icon van điện từ phòng cháy nổ ode

Van inox

áp cao

Phòng nổ

Van điện từ hơi nóng ODE là dòng van chuyên dụng cho môi trường hơi bão hòa/nhiệt độ cao, thiết kế tại Ý, hoạt động ổn định ở dải 120–180°C và áp làm việc tùy model (thường tới 8–10 bar cho hơi). Cấu trúc vật liệu, gioăng và cuộn coil chịu nhiệt giúp van vận hành bền bỉ trong lò hơi, trao đổi nhiệt, sấy công nghiệp và thực phẩm.

Giới thiệu về van điện từ hơi nóng ODE

Đây là nhóm van do ODE S.r.l – Italy phát triển dành riêng cho hơi nước: thân brass hoặc inox 316, trục/lõi từ chống dính cặn, gioăng PTFE/Viton chịu nhiệt và coil Class H (180°C). Tùy ứng dụng, ODE cung cấp cả kiểu trực tiếp (direct acting) cho cỡ nhỏ – áp thấp và kiểu gián tiếp/servo cho lưu lượng lớn – chênh áp cao. Dòng sản phẩm được dùng rộng rãi tại VN nhờ độ kín, phản ứng nhanh và tuổi thọ tốt khi chạy 24/7.

Đặc điểm nổi bật của dòng hơi nóng ODE

Phần này tóm tắt kỹ thuật chính của nhóm sản phẩm để bạn định vị nhanh với khách hàng.

  • Chịu nhiệt ổn định: cụm màng/ghế van bằng PTFE hoặc Viton tối ưu cho hơi nóng, hạn chế chai cứng sau thời gian dài.

  • Cuộn coil chịu nhiệt – chống ẩm: Encapsulated Class H, nắp DIN tiêu chuẩn, có spacer/cách nhiệt giảm truyền nhiệt lên coil.

  • Kín tốt ở nhiệt độ cao: bề mặt làm kín được gia công chính xác, hạn chế rò rỉ khi nhiệt độ và áp suất biến thiên.

  • Tùy chọn điện áp đa dạng: 24VDC, 110/220–230VAC, phù hợp tủ điều khiển tiêu chuẩn.

  • Bảo trì thuận tiện: cấu trúc dễ tháo vệ sinh, chống bám cặn khoáng/hơi ẩm; phụ tùng coil/chân coil sẵn kho.

Các model tiêu biểu và thông số kỹ thuật cơ bản

Bảng tóm tắt để người dùng chọn nhanh; thông số là dải tham khảo (thực tế tùy model/config).

Model (ODE) Nhiệt độ làm việc tham khảo Áp suất làm việc tham khảo Vật liệu thân Kiểu tác động Điện áp coil phổ biến Lưu chất
21YC6K0T250 140–180°C 0–8/10 bar Brass Servo/gián tiếp 220–230VAC / 24VDC Hơi bão hòa, nước nóng
21YCSK0T190 140–170°C 0–8 bar Brass Direct/Servo (tuỳ size) 220–230VAC / 24VDC Hơi, nước nhiệt cao
21YC4K0T130 120–150°C 0–6/8 bar Brass Direct 220VAC Hơi nhẹ, nước nóng
21A5KT40 120–140°C 0–6 bar Brass Direct 220VAC / 24VDC Hơi/khí nóng quy mô nhỏ

Ưu điểm của van điện từ ODE dùng cho hơi nóng

Van điện từ hơi nóng ODE được đánh giá cao nhờ thiết kế tối ưu cho môi trường có nhiệt độ và áp suất cao, đảm bảo độ kín, an toàn và tuổi thọ vượt trội so với các dòng van thông thường. Những ưu điểm nổi bật nhất gồm:

1. Thiết kế chuyên biệt cho hơi bão hòa

Toàn bộ phần thân, đế van và lõi từ được chế tạo từ đồng thau chất lượng cao hoặc inox 316, đảm bảo không biến dạng khi giãn nở nhiệt. Gioăng làm kín PTFE hoặc Viton giúp van chịu nhiệt tới 180°C mà không bị chai cứng hay rò rỉ.

2. Coil chịu nhiệt Class H – hoạt động ổn định 24/7

Cuộn coil đúc epoxy hoàn toàn kín, đạt chuẩn Class H (180°C), được cách nhiệt bằng spacer giúp giảm truyền nhiệt từ thân van lên coil. Nhờ vậy, van vận hành bền bỉ ngay cả khi lắp gần nguồn hơi nóng hoặc trong không gian hẹp.

3. Kín tuyệt đối – phản ứng nhanh – tuổi thọ cao

Cơ cấu đóng mở nhanh, bề mặt làm kín được gia công chính xác bằng CNC. Van ODE hơi nóng có thể đạt tới hàng triệu chu kỳ vận hành mà vẫn duy trì độ kín ổn định, hạn chế xì hơi hay rung khi làm việc ở áp cao.

4. Đạt tiêu chuẩn an toàn châu Âu – CE, RoHS, ISO 9001

Toàn bộ sản phẩm được kiểm định về độ bền cơ học, điện và khả năng chống rò rỉ trước khi xuất xưởng. ODE là thương hiệu Ý có hơn 60 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực van điện từ công nghiệp, được các nhà máy lớn tin dùng trên toàn thế giới.

5. Hỗ trợ kỹ thuật và phụ kiện chính hãng tại Việt Nam

ODE Việt Nam – Phân phối bởi Công Nghiệp AZ cung cấp CO, CQ, catalogue, coil thay thế và hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt đầy đủ, giúp khách hàng bảo trì dễ dàng, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.

Ứng dụng thực tế của van điện từ hơi nóng ODE

Nhờ cấu tạo chịu nhiệt – chịu áp suất vượt trội, van điện từ hơi nóng ODE được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp yêu cầu độ kín cao và vận hành ổn định trong môi trường hơi nước.

1. Hệ thống lò hơi và thiết bị gia nhiệt công nghiệp

Van dùng để đóng/mở, phân phối hoặc xả hơi trong nồi hơi, lò hấp, thiết bị trao đổi nhiệt, bộ gia nhiệt, buồng sấy. Độ kín tốt giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thất thoát hơi.

2. Dây chuyền sấy, hấp, tiệt trùng và xử lý nhiệt

Trong các ngành thực phẩm, đồ uống, dệt nhuộm, da giày, hóa chất, van hơi ODE được lắp tại các điểm điều khiển hơi chính, đảm bảo dòng hơi ổn định và kiểm soát nhiệt chính xác.

3. Hệ thống CIP/SIP và dây chuyền tiệt trùng

Các model thân inox, gioăng PTFE phù hợp môi trường yêu cầu vệ sinh cao, thường thấy trong nhà máy chế biến sữa, nước giải khát, dược phẩm và thiết bị y tế.

4. Ứng dụng trong hệ thống HVAC và phòng thí nghiệm

ODE còn được dùng trong thiết bị tạo ẩm hơi nước, ống dẫn hơi HVAC công nghiệp, và các máy phân tích khí nóng, nơi cần van nhỏ gọn, phản ứng nhanh và độ tin cậy cao

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt van điện từ hơi nóng ODE

Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả vận hành tối đa, người dùng cần lưu ý các yếu tố kỹ thuật sau khi chọn và lắp đặt van điện từ ODE cho hơi nóng:

1. Lựa chọn đúng dải áp suất và nhiệt độ làm việc

Xác định rõ áp suất và nhiệt độ tối đa trong hệ thống.

  • Nếu nhiệt độ >150°C hoặc áp suất >8 bar → nên chọn model 21YC6K0T250 hoặc 21YCSK0T190.

  • Với hệ hơi áp thấp (<6 bar), có thể dùng các model direct acting như 21A5KT40.

2. Chọn vật liệu và gioăng phù hợp với môi trường hơi

  • Gioăng PTFE hoặc Viton (FKM): chịu nhiệt và hơi bão hòa tốt nhất.

  • Thân inox 316: dùng trong môi trường có nước ngưng hoặc hơi chứa tạp chất ăn mòn.

  • Thân brass: phù hợp cho hơi sạch, nước nóng hoặc ứng dụng dân dụng.

3. Lắp đặt đúng hướng và tư thế

Van nên được lắp thẳng đứng, cuộn coil hướng lên trên, theo đúng mũi tên lưu lượng trên thân van. Với loại servo, cần có chênh áp tối thiểu 0.5 bar để van đóng/mở chính xác.

4. Chuẩn bị đường ống trước khi lắp

Xả sạch nước ngưng, cặn khoáng và rỉ sét trong đường ống. Lắp thêm Y lọc inox trước van để ngăn tạp chất làm kẹt lõi từ hoặc hỏng gioăng.

5. Bảo vệ coil và bảo trì định kỳ

Giữ khoảng cách giữa coil và nguồn nhiệt, hoặc dùng lá chắn cách nhiệt. Kiểm tra điện trở coil định kỳ (mỗi 6–12 tháng nếu vận hành liên tục). Thay coil chính hãng khi có dấu hiệu yếu lực hút hoặc nóng quá mức.

6. Kiểm soát hiện tượng búa nước và giãn nở nhiệt

Khi khởi động hệ thống hơi, nên mở van từ từ, tránh tăng áp đột ngột gây sốc áp hoặc nứt thân van. Dùng ống giãn nở hoặc fitting mềm nếu đường hơi dài và có dao động nhiệt lớn.