Máy rửa khuôn thường dùng nước sạch, nước nóng, nước áp lực hoặc nước pha dung dịch vệ sinh để làm sạch dầu mỡ, cặn nhựa, bụi kim loại, hóa chất bám trên bề mặt khuôn. Van điện từ được dùng để tự động cấp và ngắt nước theo chu trình rửa, tín hiệu PLC, timer, cảm biến mức hoặc cảm biến áp suất.
Van điện từ ODE có thể dùng cho hệ thống cấp nước máy rửa khuôn nếu chọn đúng loại theo lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, hóa chất, vật liệu thân, gioăng và điện áp coil. Đây là ứng dụng cần chú ý nhiều đến nước nóng, chất tẩy rửa, cặn bẩn và độ ẩm quanh phần điện.

Van điện từ ODE có phù hợp với máy rửa khuôn không?
Van điện từ ODE phù hợp với nhiều hệ thống cấp nước cho máy rửa khuôn trong nhà máy cơ khí, nhựa, cao su, đúc, ép nhựa hoặc gia công khuôn mẫu. Van có thể lắp trên đường nước cấp vào buồng rửa, đường nước phun áp lực, đường nước nóng, đường nước tráng hoặc đường cấp dung dịch vệ sinh nhẹ.
Van thường được dùng cho:
- Đường nước cấp vào máy rửa khuôn.
- Đường nước phun rửa áp lực.
- Đường nước nóng vệ sinh khuôn.
- Đường nước tráng sau khi rửa hóa chất.
- Đường cấp nước vào bồn chứa của máy.
- Đường nước điều khiển theo timer.
- Đường nước theo cảm biến mức.
- Đường nước xả rửa cuối chu trình.
Tuy nhiên, cần xác định rõ nước đi qua van là nước sạch, nước nóng hay nước có hóa chất. Không nên chọn van chỉ theo kích thước ren vì điều kiện rửa khuôn thường khắc nghiệt hơn cấp nước thông thường.
Cần xác định môi chất rửa là gì
Máy rửa khuôn có thể dùng nhiều loại nước và dung dịch khác nhau. Mỗi loại môi chất sẽ ảnh hưởng đến cách chọn thân van, gioăng và màng van.
| Môi chất qua van | Lưu ý khi chọn van |
|---|---|
| Nước sạch | Chọn theo áp suất, lưu lượng và điện áp coil |
| Nước nóng | Kiểm tra nhiệt độ và vật liệu gioăng |
| Nước pha chất tẩy nhẹ | Kiểm tra độ pH, nồng độ và vật liệu thân |
| Nước tuần hoàn | Cần lọc cặn và vệ sinh định kỳ |
| Nước áp lực qua đầu phun | Chú ý áp suất, xung áp và lưu lượng |
| Nước tráng sau rửa | Cần đóng kín tốt, tránh rò nước sau chu trình |
Nếu dung dịch rửa có chất tẩy dầu, kiềm, axit nhẹ hoặc hóa chất chuyên dụng, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi chọn van.
Nên chọn van thường đóng hay thường mở?
Với hệ thống cấp nước máy rửa khuôn, van thường đóng thường được dùng nhiều hơn. Khi chưa cấp điện, van đóng lại. Khi máy vào chu trình rửa, tủ điều khiển cấp điện để van mở nước.
Van thường đóng phù hợp khi:
- Chỉ cấp nước khi có chu trình rửa.
- Cần ngắt nước khi máy dừng.
- Tránh nước chảy tự do khi mất điện.
- Điều khiển bằng timer hoặc PLC.
- Cấp nước theo từng bước rửa.
- Cần tránh tràn bồn hoặc buồng rửa.
- Cần kiểm soát lượng nước sử dụng.
Van thường mở chỉ nên dùng khi hệ thống cần duy trì dòng nước trong trạng thái mất điện. Trường hợp này ít gặp hơn và cần đánh giá theo yêu cầu an toàn của máy.
Chọn kích thước van theo lưu lượng rửa
Lưu lượng nước ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả rửa khuôn. Nếu van quá nhỏ, nước phun yếu, thời gian rửa kéo dài và khuôn có thể không sạch đều. Nếu van quá lớn, việc kiểm soát lượng nước theo từng chu trình có thể kém chính xác.
Khi chọn kích thước cần xác định:
- Lưu lượng nước yêu cầu của máy rửa.
- Số lượng đầu phun.
- Lưu lượng mỗi đầu phun.
- Áp suất yêu cầu tại đầu phun.
- Kích thước đường ống.
- Chiều dài đường ống.
- Mức tụt áp qua van.
- Số nhánh mở cùng lúc.
- Lưu lượng thực tế của model van.
Không nên chọn van chỉ theo cỡ ren. Hai van cùng DN hoặc cùng ren có thể có lỗ thông và hệ số lưu lượng khác nhau.
Kiểm tra áp suất nước và xung áp
Máy rửa khuôn có thể dùng bơm tăng áp để tạo lực phun mạnh. Khi đó van điện từ phải chịu áp suất cao hơn hệ thống cấp nước thông thường.
Cần kiểm tra:
- Áp suất nước đầu vào.
- Áp suất sau bơm.
- Áp suất khi đầu phun bị tắc.
- Áp suất khi van đóng nhanh.
- Áp suất sau van.
- Chênh áp qua van.
- Áp suất chịu được của ống và đầu nối.
- Nguy cơ búa nước trong đường ống.
Nếu có tiếng đập mạnh khi van đóng, cần kiểm tra bơm, van một chiều, bình tích áp, tốc độ dòng chảy và trình tự đóng mở van.
Chú ý chênh áp tối thiểu của van
Một số dòng van điện từ ODE dạng màng gián tiếp cần có chênh áp tối thiểu để mở ổn định. Nếu hệ thống cấp nước bằng bồn thấp, bơm yếu hoặc áp suất hai phía gần cân bằng, van có thể mở không hết.
Dấu hiệu chênh áp không đủ gồm:
- Coil có điện nhưng nước ra yếu.
- Van mở chậm.
- Van rung khi mở.
- Lưu lượng không ổn định.
- Van chỉ hoạt động khi bơm chạy mạnh.
- Đầu phun phun không đều.
Với hệ thống áp thấp hoặc chênh áp nhỏ, nên chọn dòng van phù hợp với áp suất thấp thay vì chỉ chọn theo kích thước đường ống.
Chọn thân đồng hay thân inox?
Vật liệu thân van cần chọn theo nước rửa và môi trường quanh máy. Máy rửa khuôn thường ẩm, có nước bắn, hóa chất tẩy rửa và cặn bẩn từ khuôn.
Van điện từ ODE thân đồng
Thân đồng có thể dùng cho nước sạch, nước rửa thông thường và hệ thống không có hóa chất ăn mòn mạnh. Đây là lựa chọn hợp lý nếu môi trường lắp đặt có che chắn và nước không quá khắc nghiệt.
Có thể chọn thân đồng khi:
- Nước rửa là nước sạch.
- Không dùng hóa chất mạnh.
- Nhiệt độ nước nằm trong giới hạn model.
- Áp suất phù hợp.
- Van không bị nước hóa chất phun trực tiếp.
- Cần tối ưu chi phí đầu tư.
Van điện từ ODE thân inox
Thân inox nên được ưu tiên hơn nếu máy rửa khuôn dùng nước nóng, dung dịch vệ sinh nhẹ, môi trường ẩm hoặc cần chống oxy hóa tốt hơn.
Nên chọn inox khi:
- Có nước nóng trong chu trình rửa.
- Có hóa chất vệ sinh khuôn.
- Van lắp gần buồng rửa.
- Khu vực thường xuyên có nước bắn.
- Cần bề mặt dễ vệ sinh.
- Muốn hạn chế oxy hóa thân van.
- Nước tuần hoàn có phụ gia hoặc cặn.
Dù dùng thân inox, vẫn phải kiểm tra gioăng và màng van vì đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi chất.
Chọn gioăng theo nước nóng và hóa chất
Gioăng và màng van quyết định độ kín của van. Nếu chọn sai vật liệu, van có thể bị rò, đóng không kín hoặc gioăng nhanh chai cứng sau một thời gian sử dụng.
Một số vật liệu gioăng thường gặp:
| Vật liệu gioăng | Đặc điểm tham khảo |
|---|---|
| NBR | Phù hợp với nước sạch và môi chất thông thường |
| EPDM | Phù hợp với nước, nước nóng nhẹ và nhiều ứng dụng vệ sinh |
| FKM/Viton | Chịu nhiệt, dầu nhẹ và một số hóa chất tốt hơn |
| PTFE | Chịu nhiệt và chống nhiều loại hóa chất tốt |
Với máy rửa khuôn có chất tẩy dầu, chất tẩy khuôn hoặc dung dịch kiềm nhẹ, cần kiểm tra độ pH, nồng độ và nhiệt độ dung dịch trước khi chọn gioăng.
Kiểm tra nhiệt độ nước rửa
Nhiều máy rửa khuôn dùng nước nóng để làm mềm dầu mỡ, nhựa bám hoặc chất bẩn trên bề mặt khuôn. Nhiệt độ nước ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ gioăng, màng và coil.
Cần xác định:
- Nhiệt độ nước cấp bình thường.
- Nhiệt độ nước cao nhất.
- Thời gian van tiếp xúc nước nóng.
- Van lắp trên đường nước nóng hay nước tráng lạnh.
- Coil có gần buồng nhiệt không.
- Môi trường quanh van có hơi nóng không.
- Gioăng có phù hợp nhiệt độ không.
Nếu nước rửa nóng, không nên dùng van nước lạnh thông thường khi chưa kiểm tra thông số của model.
Cặn bẩn từ khuôn và đường ống
Máy rửa khuôn có thể phát sinh cặn dầu, bụi kim loại, mạt nhựa, cặn hóa chất hoặc rỉ sét trong đường ống. Nếu cặn đi vào van, van dễ bị kẹt hoặc đóng không kín.
Cặn bẩn có thể gây:
- Kẹt lõi từ.
- Tắc lỗ pilot.
- Màng van đóng không kín.
- Van mở chậm.
- Đầu phun bị tắc.
- Lưu lượng nước giảm.
- Van rò nước sau khi đóng.
- Bề mặt làm kín bị xước.
Vì vậy, bộ lọc trước van là hạng mục rất cần thiết, nhất là với hệ thống dùng nước tuần hoàn hoặc có nhiều đầu phun nhỏ.
Lắp bộ lọc trước van
Bộ lọc giúp giữ cặn trước khi nước đi vào thân van và đầu phun. Với máy rửa khuôn, bộ lọc cần đủ lưu lượng và dễ vệ sinh.
Cụm lắp đặt tham khảo:
Nguồn nước hoặc bồn tuần hoàn → van khóa tay → bộ lọc → van điện từ ODE → van điều chỉnh lưu lượng nếu cần → cụm đầu phun rửa khuôn
Khi lắp bộ lọc cần chú ý:
- Lọc phải đủ lưu lượng.
- Mắt lọc phù hợp với đầu phun.
- Không chọn lọc quá mịn gây tụt áp lớn.
- Có van khóa để tháo lọc.
- Vệ sinh lọc định kỳ.
- Xả đường ống trước khi chạy máy.
- Kiểm tra lọc sau khi thay nước hoặc sửa ống.
Nếu lọc bị tắc, van vẫn mở nhưng nước rửa yếu, khiến hiệu quả làm sạch giảm.
Bảo vệ coil khỏi nước và hơi hóa chất
Máy rửa khuôn thường có nước bắn, hơi nóng, hơi hóa chất và độ ẩm cao. Coil và giắc điện cần được bảo vệ kỹ để tránh chập chờn hoặc hỏng sớm.
Khi lắp đặt cần:
- Không để đầu phun chĩa vào coil.
- Lắp đủ gioăng giắc điện.
- Siết kín đầu cáp.
- Hướng dây điện xuống dưới.
- Tạo vòng võng để nước không chảy vào giắc.
- Đặt hộp nối điện ở vị trí khô hơn.
- Không để coil bị ngập nước.
- Không dùng vòi áp lực xịt trực tiếp vào coil.
- Che chắn coil nhưng không bọc kín gây bí nhiệt.
Nếu coil bị ẩm, van có thể lúc mở được lúc không, coil nóng bất thường hoặc giắc điện bị oxy hóa.
Chọn điện áp coil theo tủ điều khiển
Van điện từ ODE có nhiều lựa chọn điện áp như 24VDC, 24VAC, 110VAC, 220VAC hoặc 230VAC tùy model. Máy rửa khuôn thường điều khiển bằng PLC, relay, timer hoặc bộ điều khiển riêng.
Cần kiểm tra:
- Điện áp ghi trên coil.
- Nguồn điều khiển là AC hay DC.
- Công suất coil.
- Ngõ ra PLC có đủ tải không.
- Có cần relay trung gian không.
- Khoảng cách dây từ tủ đến van.
- Có sụt áp khi nhiều van mở cùng lúc không.
- Có cần chống xung điện cho coil không.
Không nên đấu coil trực tiếp vào cảm biến hoặc PLC nếu ngõ ra không đủ dòng tải.
Tần suất đóng mở của máy rửa khuôn
Máy rửa khuôn có thể đóng mở van theo từng bước: phun nước, ngâm, rửa hóa chất, tráng sạch, xả nước. Nếu chu trình rửa ngắn và lặp lại nhiều lần, tần suất đóng mở của van khá cao.
Cần xác định:
- Số lần van đóng mở trong một chu trình.
- Số chu trình rửa mỗi ngày.
- Thời gian coil giữ điện mỗi lần.
- Van có phải mở liên tục lâu không.
- Nguồn điện có ổn định không.
- Nước có nhiều cặn không.
- Coil có nằm gần nguồn nhiệt không.
Nếu van phải đóng mở nhiều, cần chọn model phù hợp và cài trình tự điều khiển hợp lý, tránh bật tắt liên tục không cần thiết.
Không dùng van điện từ để điều chỉnh lưu lượng
Van điện từ thông thường chủ yếu làm việc ở hai trạng thái đóng hoàn toàn và mở hoàn toàn. Không nên dùng van bằng cách mở hé để chỉnh lưu lượng rửa khuôn.
Nếu cần điều chỉnh lượng nước hoặc áp lực phun, nên dùng thêm:
- Van điều chỉnh lưu lượng.
- Van kim.
- Van giảm áp.
- Đồng hồ áp suất.
- Đồng hồ lưu lượng.
- Bộ điều áp.
- Đầu phun phù hợp.
- Biến tần cho bơm nếu cần.
Van điện từ nên đảm nhiệm nhiệm vụ đóng mở theo tín hiệu điều khiển, còn lưu lượng nên do thiết bị điều tiết riêng xử lý.
Chú ý nước nóng và xung áp khi đóng van
Khi van điện từ đóng nhanh trên hệ thống có bơm áp lực, đường ống dài hoặc nhiều đầu phun, xung áp có thể xuất hiện. Nếu nước nóng, gioăng và màng van càng dễ bị ảnh hưởng khi xung áp lặp lại nhiều lần.
Dấu hiệu cần kiểm tra:
- Đường ống phát tiếng đập khi van đóng.
- Đồng hồ áp dao động mạnh.
- Đầu nối thường rò nước.
- Màng van nhanh hỏng.
- Đầu phun bị phun giật.
- Van một chiều đóng mạnh.
- Coil rung khi van mở.
Cần kiểm tra bình tích áp, van một chiều, áp suất bơm và trình tự đóng mở nếu hệ thống có tiếng va mạnh.
Vị trí lắp đặt phù hợp
Van nên được lắp tại vị trí dễ quan sát, dễ tháo coil, dễ vệ sinh bộ lọc và tránh nước bẩn phun trực tiếp. Không nên lắp van sâu trong buồng rửa hoặc tại điểm thấp dễ ngập.
Khi lắp cần chú ý:
- Lắp đúng chiều mũi tên trên thân van.
- Có van khóa trước và sau.
- Có bộ lọc trước van.
- Có giá đỡ đường ống.
- Không để ống mềm treo trọng lượng van.
- Không để thân van bị kéo lệch.
- Chừa khoảng trống tháo coil.
- Tránh vị trí nước hóa chất bắn trực tiếp.
- Tránh vị trí gần nguồn nhiệt quá cao.
- Dây điện phải đi gọn và chống nước.
Vị trí lắp tốt giúp giảm lỗi rò nước, kẹt van và hỏng coil.
Bảo dưỡng van trong hệ thống rửa khuôn
Van làm việc trong máy rửa khuôn cần được kiểm tra định kỳ vì môi trường ẩm, có hóa chất và cặn bẩn. Bảo dưỡng đúng giúp hạn chế lỗi đóng không kín hoặc mở chậm.
Các công việc nên thực hiện gồm:
- Vệ sinh bộ lọc trước van.
- Kiểm tra đầu phun có tắc không.
- Kiểm tra rò nước tại đầu nối.
- Kiểm tra giắc điện và dây dẫn.
- Lau sạch hóa chất bám quanh coil.
- Đo điện áp cấp cho coil.
- Kiểm tra nhiệt độ coil.
- Chạy thử van nhiều chu kỳ.
- Vệ sinh lõi từ nếu van mở chậm.
- Kiểm tra màng và gioăng.
- Xả cặn trong bồn tuần hoàn.
- Thay nước hoặc dung dịch theo lịch.
Nếu van đóng không kín, cần kiểm tra cặn bẩn, màng van và bề mặt làm kín trước khi thay coil.
Những sai lầm thường gặp khi chọn van
Một số lỗi lựa chọn và lắp đặt có thể làm van nhanh hỏng hoặc máy rửa khuôn hoạt động không ổn định.
Cần tránh:
- Chọn van chỉ theo kích thước ren.
- Không kiểm tra nhiệt độ nước rửa.
- Không xác định hóa chất trong dung dịch.
- Dùng gioăng không phù hợp.
- Không lắp bộ lọc trước van.
- Để coil bị nước phun trực tiếp.
- Cấp sai điện áp coil.
- Không kiểm tra áp suất bơm.
- Không tính xung áp khi van đóng.
- Dùng van điện từ để chỉnh lưu lượng.
- Lắp van tại vị trí khó vệ sinh.
- Không có van khóa để bảo dưỡng.
Thông tin cần cung cấp khi chọn van ODE
Để chọn đúng van điện từ ODE cho hệ thống cấp nước máy rửa khuôn, người mua nên chuẩn bị đầy đủ thông tin vận hành.
Cần cung cấp:
- Nước sạch, nước nóng hay nước pha hóa chất.
- Tên hóa chất và nồng độ nếu có.
- Nhiệt độ nước rửa.
- Áp suất nước đầu vào.
- Áp suất sau bơm nếu có.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Số lượng đầu phun.
- Kích thước đường ống.
- Van thường đóng hay thường mở.
- Điện áp coil.
- Tần suất đóng mở.
- Van lắp trong máy hay ngoài đường ống.
- Khu vực có bị nước phun trực tiếp không.
- Cần thân đồng hay inox.
- Có dùng nước tuần hoàn không.
Kết luận
Van điện từ ODE dùng cho hệ thống cấp nước máy rửa khuôn cần chọn theo lưu lượng, áp suất, nhiệt độ nước, hóa chất rửa, vật liệu thân, gioăng, điện áp coil và điều kiện lắp đặt. Với phần lớn hệ thống, van thường đóng là lựa chọn phù hợp để tự động cấp nước theo chu trình và ngắt nước khi máy dừng.
Trong môi trường máy rửa khuôn có nước nóng, hơi ẩm, hóa chất vệ sinh hoặc yêu cầu chống oxy hóa tốt hơn, người dùng có thể tham khảo nhóm Van điện từ inox để chọn thân van phù hợp hơn. Khi lựa chọn vẫn cần đối chiếu đúng môi chất, áp suất, lưu lượng, nhiệt độ, vật liệu gioăng và điện áp coil.
