Van điện từ ODE dùng cho hệ thống tự động cấp nước vào bồn pha dung dịch cần bố trí thế nào?

Hệ thống tự động cấp nước vào bồn pha dung dịch thường dùng trong nhà máy hóa chất, thực phẩm, xử lý nước, xi mạ, dệt nhuộm, sản xuất chất tẩy rửa hoặc các dây chuyền cần pha loãng nguyên liệu theo tỷ lệ. Van điện từ có nhiệm vụ đóng mở nước tự động theo tín hiệu từ cảm biến mức, cân định lượng, timer, PLC hoặc bộ điều khiển trung tâm.

Van điện từ ODE có thể dùng cho hệ thống tự động cấp nước vào bồn pha dung dịch nếu bố trí đúng vị trí, chọn đúng vật liệu thân, gioăng, lưu lượng, áp suất, điện áp coil và logic điều khiển. Đây là ứng dụng cần chú ý nhiều đến chống tràn bồn, độ chính xác cấp nước, hóa chất bay hơi và khả năng bảo vệ phần điện.

Van điện từ ODE dùng cho hệ thống tự động cấp nước vào bồn pha dung dịch cần bố trí thế nào?

Van điện từ ODE có vai trò gì trong hệ thống cấp nước vào bồn pha?

Trong hệ thống pha dung dịch, van điện từ ODE thường đóng vai trò là van cấp nước tự động. Khi bộ điều khiển nhận tín hiệu cần bổ sung nước, van mở. Khi đạt mức nước, thể tích hoặc thời gian cài đặt, van đóng lại.

Van có thể được dùng cho:

  • Đường cấp nước sạch vào bồn pha.
  • Đường cấp nước RO hoặc nước mềm.
  • Đường cấp nước nóng nhẹ nếu quy trình yêu cầu.
  • Đường cấp nước tráng bồn trước khi pha.
  • Đường cấp nước rửa đường ống sau pha.
  • Đường cấp nước theo cảm biến mức.
  • Đường cấp nước theo cân điện tử.
  • Đường cấp nước theo timer hoặc PLC.
  • Đường cấp nước cho từng bồn pha riêng biệt.

Tùy yêu cầu công nghệ, van có thể chỉ cần đóng mở đơn giản hoặc phải phối hợp với cảm biến mức, van khóa tay, bộ lọc, đồng hồ nước, bơm và thiết bị chống tràn.

Nên bố trí van ở đường nước sạch trước khi vào bồn

Với bồn pha dung dịch, van điện từ nên được lắp trên đường nước cấp sạch trước khi nước đi vào bồn. Không nên đặt van ở vị trí có dung dịch đã pha chảy ngược hoặc nơi có hóa chất đậm đặc tiếp xúc trực tiếp nếu van không được chọn đúng vật liệu.

Cách bố trí cơ bản:

Nguồn nước → van khóa tay → bộ lọc → van điện từ ODE → đồng hồ đo lưu lượng nếu cần → đường cấp vào bồn pha

Cách bố trí này giúp van làm việc với nước đầu vào sạch hơn, giảm nguy cơ hóa chất pha sẵn bám vào màng, gioăng và lõi từ. Nếu có nguy cơ dung dịch trong bồn chảy ngược về đường cấp, cần bổ sung van một chiều hoặc giải pháp chống hồi lưu phù hợp.

Cần xác định nước cấp là loại nước nào

Nước cấp vào bồn pha có thể là nước máy, nước RO, nước mềm, nước nóng nhẹ hoặc nước đã qua xử lý. Mỗi loại nước có ảnh hưởng khác nhau đến van.

Loại nước cấp Lưu ý khi chọn và bố trí van
Nước máy Cần lọc cặn, kiểm tra áp suất và lưu lượng
Nước RO Cần chú ý vật liệu thân, gioăng và khả năng ăn mòn nhẹ
Nước mềm Cần kiểm tra chất lượng nước và phụ gia xử lý
Nước nóng nhẹ Kiểm tra nhiệt độ và vật liệu gioăng
Nước giếng xử lý Cần lọc cát, rỉ sét, cặn khoáng
Nước cấp qua bơm Chú ý xung áp, van một chiều và bình tích áp nếu cần

Nếu nước cấp không sạch hoặc có cặn nhỏ, van cần được bảo vệ bằng bộ lọc trước van.

Nên chọn van thường đóng hay thường mở?

Với hệ thống tự động cấp nước vào bồn pha dung dịch, van thường đóng là lựa chọn phổ biến nhất. Khi chưa có điện, van đóng lại. Khi cần cấp nước, bộ điều khiển cấp điện để van mở.

Van thường đóng phù hợp khi:

  • Cần ngắt nước khi mất điện.
  • Cần tránh tràn bồn ngoài ý muốn.
  • Cấp nước theo cảm biến mức.
  • Cấp nước theo định lượng.
  • Cấp nước theo timer hoặc PLC.
  • Cần kiểm soát từng bồn riêng.
  • Muốn hệ thống an toàn hơn khi dừng máy.
  • Không muốn nước chảy tự do khi lỗi điều khiển.

Van thường mở chỉ nên dùng trong trường hợp đặc biệt, khi hệ thống cần duy trì nước cấp ở trạng thái mất điện. Với bồn pha dung dịch, trường hợp này ít phổ biến vì nguy cơ tràn hoặc sai tỷ lệ pha khá cao.

Bố trí cảm biến mức trong bồn pha

Nếu hệ thống cấp nước theo mức, cảm biến mức cần được bố trí đúng để van đóng mở chính xác. Cảm biến đặt sai vị trí có thể làm van đóng sớm, đóng muộn hoặc đóng mở liên tục.

Có thể dùng:

  • Phao điện.
  • Cảm biến mức dạng que.
  • Cảm biến mức siêu âm.
  • Cảm biến mức điện dung.
  • Cảm biến mức áp suất thủy tĩnh.
  • Cân loadcell dưới bồn.
  • Đồng hồ lưu lượng kết hợp PLC.

Khi bố trí cảm biến mức cần chú ý:

  • Không đặt ngay dưới dòng nước cấp mạnh.
  • Tránh vị trí có xoáy nước.
  • Tránh vùng bọt nhiều.
  • Tránh vùng hóa chất đậm đặc mới đổ vào.
  • Chọn vật liệu cảm biến phù hợp dung dịch.
  • Cài mức thấp, mức cao và mức báo tràn rõ ràng.
  • Có độ trễ để tránh van bật tắt liên tục.
  • Có tín hiệu lỗi cảm biến nếu cần.

Với bồn có cánh khuấy, cảm biến cần đặt ở vị trí ít nhiễu do dòng xoáy.

Không để nước cấp bắn trực tiếp vào cảm biến

Dòng nước cấp từ van vào bồn có thể tạo sóng, bọt hoặc va đập vào cảm biến. Nếu cảm biến bị ảnh hưởng trực tiếp, tín hiệu mức sẽ dao động và làm van đóng mở liên tục.

Nên bố trí:

  • Đầu nước cấp lệch khỏi cảm biến.
  • Có ống hướng dòng nếu cần.
  • Có tấm chắn dòng trong bồn lớn.
  • Cảm biến đặt ở vùng nước ổn định hơn.
  • Đường nước cấp không phun thẳng vào thành bồn gây bắn ngược.
  • Cài thời gian trễ sau khi mở hoặc đóng van.

Cách bố trí này giúp tín hiệu mức ổn định, van làm việc êm hơn và kéo dài tuổi thọ coil.

Cần có chống tràn độc lập

Với bồn pha dung dịch, chống tràn rất quan trọng. Không nên chỉ dựa vào một cảm biến mức duy nhất để điều khiển van điện từ, đặc biệt với bồn chứa hóa chất, dung dịch tạo bọt hoặc bồn dung tích lớn.

Nên có:

  • Cảm biến mức cao để dừng cấp nước.
  • Cảm biến mức rất cao để báo tràn.
  • Van thường đóng để mất điện thì đóng.
  • Timer giới hạn thời gian cấp nước tối đa.
  • Cảnh báo khi van mở quá lâu.
  • Đường tràn an toàn nếu quy trình cho phép.
  • Van khóa tay để cô lập khi bảo trì.
  • Kiểm tra định kỳ cảm biến mức.
  • Tín hiệu báo lỗi nếu cảm biến mất tín hiệu.

Nếu van bị kẹt mở hoặc cảm biến báo sai, hệ thống vẫn cần có lớp bảo vệ thứ hai để tránh tràn bồn.

Chọn lưu lượng van theo thời gian cấp nước

Lưu lượng van cần phù hợp với dung tích bồn và thời gian cấp nước mong muốn. Nếu van quá nhỏ, thời gian cấp nước kéo dài, ảnh hưởng chu kỳ sản xuất. Nếu van quá lớn, nước vào quá nhanh, dễ tạo bọt, làm cảm biến dao động hoặc gây sai số định lượng.

Khi chọn lưu lượng cần xác định:

  • Dung tích bồn pha.
  • Lượng nước cần cấp mỗi mẻ.
  • Thời gian cấp nước cho phép.
  • Áp suất nước đầu vào.
  • Áp suất sau van.
  • Kích thước đường ống.
  • Mức tụt áp qua van.
  • Có nhiều bồn cấp nước cùng lúc không.
  • Có yêu cầu định lượng chính xác không.

Không nên chọn van chỉ theo cỡ ren. Cần kiểm tra lưu lượng thực tế của model van trong điều kiện áp suất đang dùng.

Kiểm tra áp suất và chênh áp

Van điện từ ODE cần làm việc trong dải áp suất phù hợp. Hệ thống cấp nước vào bồn pha có thể dùng nước thành phố, nước qua bơm tăng áp, bồn nước đặt cao hoặc hệ thống RO. Mỗi nguồn sẽ có áp suất khác nhau.

Cần kiểm tra:

  • Áp suất nước đầu vào.
  • Áp suất thấp nhất khi nhiều điểm cùng dùng nước.
  • Áp suất cao nhất khi bơm chạy.
  • Áp suất khi van đóng nhanh.
  • Chênh áp thực tế qua van.
  • Áp suất sau bộ lọc.
  • Áp suất sau van.
  • Mức tụt áp qua đồng hồ lưu lượng nếu có.

Một số dòng van màng gián tiếp cần có chênh áp tối thiểu để mở ổn định. Nếu cấp nước bằng bồn đặt thấp hoặc áp suất yếu, cần chọn model phù hợp với chênh áp thấp.

Lắp bộ lọc trước van

Bộ lọc trước van là hạng mục nên có trong hệ thống cấp nước vào bồn pha dung dịch. Cặn nhỏ trong nước có thể làm van đóng không kín, gây cấp nước rò rỉ và sai tỷ lệ pha.

Bộ lọc giúp:

  • Giữ cát, rỉ sét và mạt kim loại.
  • Hạn chế kẹt lõi từ.
  • Giảm nguy cơ tắc lỗ pilot.
  • Bảo vệ màng van.
  • Giúp van đóng kín hơn.
  • Bảo vệ đồng hồ lưu lượng nếu có.
  • Giảm tắc đầu cấp nước hoặc đầu phun.
  • Hạn chế nước nhỏ giọt sau khi van đóng.

Bộ lọc nên có vị trí dễ tháo vệ sinh và có van khóa tay trước sau nếu hệ thống cần bảo trì nhanh.

Chọn vật liệu thân van theo môi trường pha dung dịch

Bồn pha dung dịch thường nằm trong khu vực có hóa chất, hơi ẩm, chất tẩy rửa hoặc dung dịch bắn ra ngoài. Vì vậy, vật liệu thân van cần chọn theo cả nước cấp và môi trường xung quanh.

Van điện từ ODE thân đồng

Thân đồng có thể dùng cho đường nước sạch cấp vào bồn pha nếu nước không có hóa chất ăn mòn và van không tiếp xúc trực tiếp với dung dịch pha.

Có thể chọn thân đồng khi:

  • Van chỉ tiếp xúc nước sạch.
  • Khu vực lắp tương đối khô.
  • Không có hóa chất ăn mòn bắn vào van.
  • Áp suất và nhiệt độ phù hợp.
  • Hệ thống không yêu cầu vật liệu inox.
  • Cần tối ưu chi phí.

Van điện từ ODE thân inox

Thân inox nên được ưu tiên khi van lắp gần bồn hóa chất, bồn pha dung dịch tẩy rửa, khu vực ẩm hoặc có khả năng nước hóa chất bắn ra ngoài.

Nên chọn inox khi:

  • Môi trường có hơi hóa chất.
  • Có dung dịch tẩy rửa hoặc dung dịch pha bắn gần van.
  • Khu vực thường xuyên rửa nước.
  • Cần chống oxy hóa tốt hơn.
  • Nước cấp là nước RO hoặc nước xử lý đặc biệt.
  • Nhà máy yêu cầu vật liệu sạch và dễ vệ sinh.
  • Van cần làm việc lâu dài trong môi trường ẩm.

Dù chọn thân inox, vẫn cần kiểm tra vật liệu gioăng và màng van theo môi chất có thể tiếp xúc.

Chọn gioăng theo hóa chất có thể tiếp xúc

Trong lý tưởng, van điện từ chỉ cho nước sạch đi qua. Nhưng thực tế, hơi hóa chất, dung dịch bắn ngoài, hồi lưu hoặc thao tác vệ sinh có thể làm gioăng và màng tiếp xúc với hóa chất.

Một số vật liệu gioăng thường gặp:

Vật liệu gioăng Đặc điểm tham khảo
NBR Phù hợp với nước sạch và môi chất thông thường
EPDM Phù hợp với nước, nước nóng nhẹ và nhiều ứng dụng cấp nước
FKM/Viton Chịu nhiệt, dầu nhẹ và một số hóa chất tốt hơn
PTFE Chịu nhiệt và chống nhiều loại hóa chất tốt

Nếu bồn pha dùng kiềm, axit nhẹ, chất tẩy, dung môi hoặc hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi chọn van và bố trí chống hồi lưu để dung dịch không đi ngược vào van.

Cần chống hồi lưu từ bồn pha

Dung dịch trong bồn có thể chảy ngược về đường cấp nước nếu áp suất trong bồn cao hơn đường cấp, đầu ống cấp bị ngập trong dung dịch hoặc hệ thống có hiện tượng hút ngược. Điều này có thể làm hóa chất đi vào van điện từ và đường nước sạch.

Cần chú ý:

  • Không để đầu ống cấp nước ngập sâu trong dung dịch nếu không có giải pháp chống hồi lưu.
  • Có khoảng hở không khí nếu quy trình cho phép.
  • Lắp van một chiều phù hợp nếu có nguy cơ chảy ngược.
  • Không nối chung đường nước sạch với đường hóa chất mà không có bảo vệ.
  • Tránh áp suất trong bồn đẩy ngược về đường cấp.
  • Kiểm tra van một chiều định kỳ.
  • Không để bồn đầy tràn làm ngập đầu cấp nước.

Chống hồi lưu giúp bảo vệ van và tránh nhiễm bẩn nguồn nước cấp.

Bảo vệ coil khỏi hơi hóa chất và nước bắn

Khu vực bồn pha dung dịch thường có độ ẩm cao, hơi hóa chất và nước vệ sinh. Coil và giắc điện cần được bảo vệ để tránh oxy hóa, chập chờn hoặc hỏng sớm.

Khi lắp đặt cần:

  • Không để dung dịch bắn trực tiếp vào coil.
  • Không đặt coil ngay trên miệng bồn hở.
  • Không để hơi hóa chất bốc thẳng lên giắc điện.
  • Lắp đầy đủ gioăng giắc.
  • Siết kín đầu cáp.
  • Hướng dây điện xuống dưới.
  • Tạo vòng võng để nước không chảy vào giắc.
  • Đặt hộp nối điện ở vị trí khô hơn.
  • Che chắn coil nhưng không bọc kín gây bí nhiệt.
  • Không xịt nước áp lực trực tiếp vào coil khi vệ sinh khu vực.

Nếu hơi hóa chất mạnh, cần cân nhắc thêm vật liệu bảo vệ, vị trí lắp xa bồn hơn hoặc giải pháp thiết bị điện phù hợp.

Chọn điện áp coil theo tủ điều khiển

Van điện từ ODE có nhiều điện áp coil tùy model như 24VDC, 24VAC, 110VAC, 220VAC hoặc 230VAC. Hệ thống bồn pha thường điều khiển bằng PLC, relay, timer, cảm biến mức hoặc tủ điện trung tâm.

Cần kiểm tra:

  • Điện áp ghi trên coil.
  • Nguồn điều khiển là AC hay DC.
  • Công suất coil.
  • Ngõ ra PLC có đủ tải không.
  • Có cần relay trung gian không.
  • Khoảng cách dây từ tủ đến van.
  • Có sụt áp khi nhiều van mở cùng lúc không.
  • Có cần chống xung điện cho coil không.
  • Tủ điện có chống ẩm và chống hóa chất không.

Không nên cấp trực tiếp coil từ cảm biến mức nếu cảm biến không đủ tải. Nên dùng relay hoặc module điều khiển phù hợp.

Cài đặt logic điều khiển để tránh sai tỷ lệ pha

Trong bồn pha dung dịch, lượng nước cấp ảnh hưởng đến nồng độ dung dịch. Nếu van đóng muộn, đóng không kín hoặc cảm biến báo sai, tỷ lệ pha có thể bị lệch.

Cần cài đặt:

  • Mức nước bắt đầu cấp.
  • Mức nước dừng cấp.
  • Thời gian cấp tối đa.
  • Độ trễ sau khi đạt mức.
  • Cảnh báo van mở quá lâu.
  • Cảnh báo nước không vào bồn.
  • Cảnh báo tràn bồn.
  • Liên động với bơm hóa chất hoặc cân định lượng.
  • Không cho cấp hóa chất nếu nước chưa đủ.
  • Không cho khuấy nếu mức nước chưa đạt an toàn nếu quy trình yêu cầu.

Với hệ thống yêu cầu chính xác cao, nên kết hợp đồng hồ lưu lượng hoặc cân loadcell thay vì chỉ dùng cảm biến mức đơn giản.

Có nên lắp đồng hồ lưu lượng sau van không?

Nếu hệ thống pha dung dịch cần kiểm soát lượng nước chính xác, đồng hồ lưu lượng hoặc flowmeter là lựa chọn nên cân nhắc. Van điện từ chỉ đóng mở, không đo được lượng nước thực tế.

Nên lắp đồng hồ lưu lượng khi:

  • Cần định lượng nước theo lít.
  • Mỗi mẻ pha cần nồng độ ổn định.
  • Áp suất nước thay đổi theo thời điểm.
  • Có nhiều bồn dùng chung nguồn nước.
  • Cần ghi nhận dữ liệu sản xuất.
  • Cần cảnh báo khi nước vào quá ít.
  • Cần phát hiện van đóng không kín.

Vị trí đồng hồ lưu lượng cần theo khuyến cáo kỹ thuật của thiết bị đo, tránh đặt quá gần co cút, bơm hoặc vị trí dòng chảy rối.

Chú ý hiện tượng van đóng không kín

Van đóng không kín trong hệ thống bồn pha có thể gây cấp nước âm thầm vào bồn, làm loãng dung dịch hoặc gây tràn nếu hệ thống dừng lâu. Đây là lỗi cần được phát hiện sớm.

Nguyên nhân thường gặp:

  • Cặn kẹt trên màng.
  • Lỗ pilot bị tắc.
  • Màng van bị chai hoặc rách.
  • Gioăng không phù hợp hóa chất.
  • Áp suất vượt dải làm việc.
  • Van lắp sai chiều.
  • Có dòng hồi lưu từ bồn.
  • Băng tan hoặc keo ren lọt vào van.

Nên có van khóa tay để cô lập nước khi bảo trì hoặc khi hệ thống nghỉ dài ngày.

Chú ý tần suất đóng mở

Hệ thống pha dung dịch có thể cấp nước theo từng mẻ, nhiều lần trong ngày. Nếu bồn nhỏ và chu kỳ pha nhanh, van có thể đóng mở với tần suất cao.

Cần xác định:

  • Số mẻ pha mỗi ngày.
  • Số lần van đóng mở mỗi mẻ.
  • Thời gian coil giữ điện mỗi lần.
  • Van có phải mở lâu không.
  • Nước có cặn không.
  • Cảm biến mức có dao động không.
  • Có độ trễ điều khiển không.
  • Môi trường quanh coil có nóng ẩm không.

Nếu van bật tắt liên tục do sóng nước trong bồn, cần xử lý vị trí cảm biến hoặc cài thêm độ trễ.

Vị trí lắp đặt cụm van hợp lý

Van nên lắp ở vị trí dễ quan sát, dễ tháo coil, dễ vệ sinh lọc và tránh hơi hóa chất bốc trực tiếp. Không nên lắp van quá sát miệng bồn hở nếu bồn có hóa chất mạnh.

Một cụm bố trí tham khảo:

Nguồn nước → van khóa tay → bộ lọc → van điện từ ODE → van một chiều nếu cần → đồng hồ lưu lượng nếu cần → đường cấp vào bồn pha

Khi lắp cần chú ý:

  • Lắp đúng chiều mũi tên trên thân van.
  • Có van khóa trước và sau.
  • Có bộ lọc trước van.
  • Có điểm xả áp khi bảo dưỡng.
  • Có giá đỡ đường ống.
  • Không để thân van chịu lực kéo lệch.
  • Không dùng coil làm tay vặn.
  • Chừa khoảng trống tháo coil và nắp van.
  • Dây điện đi gọn, tránh nước và hóa chất.
  • Vị trí lắp thuận tiện kiểm tra khi hệ thống chạy.

Bảo dưỡng định kỳ

Van điện từ trong hệ thống bồn pha dung dịch cần được kiểm tra định kỳ để tránh lỗi ảnh hưởng đến tỷ lệ pha, tràn bồn hoặc dừng dây chuyền.

Các công việc nên thực hiện gồm:

  1. Vệ sinh bộ lọc trước van.
  2. Kiểm tra van có đóng kín không.
  3. Kiểm tra lượng nước cấp thực tế.
  4. Kiểm tra cảm biến mức.
  5. Kiểm tra tín hiệu cảnh báo mức cao.
  6. Kiểm tra giắc điện và dây dẫn.
  7. Lau sạch hóa chất bám quanh coil.
  8. Đo điện áp cấp cho coil.
  9. Kiểm tra màng và gioăng nếu van rò.
  10. Vệ sinh lõi từ nếu van mở chậm.
  11. Kiểm tra van một chiều nếu có.
  12. Kiểm tra nhật ký lỗi cấp nước của PLC.

Nếu phát hiện nước tự rò vào bồn khi van đã đóng, cần xử lý ngay để tránh pha sai nồng độ.

Những sai lầm thường gặp khi bố trí hệ thống

Một số lỗi bố trí có thể làm hệ thống cấp nước vào bồn pha hoạt động không ổn định hoặc thiếu an toàn.

Cần tránh:

  • Không lắp bộ lọc trước van.
  • Chọn van chỉ theo kích thước ren.
  • Không có chống tràn độc lập.
  • Đặt cảm biến mức ngay dưới dòng nước cấp.
  • Không có độ trễ điều khiển.
  • Để đầu cấp nước ngập trong dung dịch gây hồi lưu.
  • Không kiểm tra hóa chất có thể tiếp xúc với van.
  • Dùng gioăng không phù hợp.
  • Để coil ngay trên miệng bồn hóa chất.
  • Cấp trực tiếp coil từ cảm biến không đủ tải.
  • Không có van khóa tay để bảo trì.
  • Không kiểm tra van đóng kín sau thời gian dùng.

Thông tin cần cung cấp khi chọn van ODE

Để chọn đúng van điện từ ODE cho hệ thống tự động cấp nước vào bồn pha dung dịch, người mua nên chuẩn bị đầy đủ thông tin vận hành.

Cần cung cấp:

  • Loại nước cấp vào bồn.
  • Dung tích bồn pha.
  • Lượng nước cần cấp mỗi mẻ.
  • Thời gian cấp nước mong muốn.
  • Áp suất nước đầu vào.
  • Lưu lượng yêu cầu.
  • Kích thước đường ống.
  • Nước có cặn không.
  • Bồn pha dung dịch gì.
  • Có hóa chất bay hơi hoặc bắn ra ngoài không.
  • Có nguy cơ dung dịch chảy ngược không.
  • Van thường đóng hay thường mở.
  • Điện áp coil.
  • Tần suất đóng mở.
  • Điều khiển bằng cảm biến mức, timer, PLC hay lưu lượng kế.
  • Cần thân đồng hay inox.

Kết luận

Van điện từ ODE dùng cho hệ thống tự động cấp nước vào bồn pha dung dịch nên được bố trí trên đường nước sạch trước khi vào bồn, có van khóa tay, bộ lọc trước van, cảm biến mức đặt đúng vị trí, chống tràn độc lập và chống hồi lưu từ bồn pha. Khi chọn van cần đối chiếu lưu lượng, áp suất, chênh áp, vật liệu thân, gioăng, điện áp coil và môi trường hóa chất quanh bồn.

Trong khu vực bồn pha dung dịch có độ ẩm cao, hơi hóa chất, nước RO hoặc yêu cầu chống oxy hóa tốt hơn, người dùng có thể tham khảo nhóm Van điện từ inox để chọn thân van phù hợp hơn. Khi lựa chọn vẫn cần kiểm tra đúng môi chất, áp suất, lưu lượng, gioăng, điện áp coil và điều kiện lắp đặt thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Van điện từ ODE nên lắp ở đâu trong hệ thống bồn pha dung dịch?
Nên lắp trên đường nước sạch trước khi vào bồn, sau van khóa tay và bộ lọc. Không nên để dung dịch đã pha chảy ngược hoặc tiếp xúc trực tiếp với van nếu vật liệu không phù hợp.
Bồn pha dung dịch nên dùng van thường đóng hay thường mở?
Thông thường nên dùng van thường đóng để khi mất điện van tự đóng, hạn chế nguy cơ tràn bồn hoặc cấp nước sai tỷ lệ pha.
Có cần chống tràn riêng ngoài cảm biến điều khiển van không?
Có. Nên có cảm biến mức cao, cảnh báo tràn hoặc giới hạn thời gian cấp nước tối đa để tránh sự cố khi van kẹt mở hoặc cảm biến chính báo sai.
Dung dịch trong bồn có thể làm hỏng van điện từ không?
Có thể, nếu dung dịch chảy ngược về van hoặc hơi hóa chất tiếp xúc lâu với coil, gioăng và thân van. Cần bố trí chống hồi lưu và chọn vật liệu phù hợp.
Rate this post