Van điện từ ODE dùng cho hệ thống xả nước thải nhẹ trong nhà xưởng cần lưu ý gì?

Hệ thống xả nước thải nhẹ trong nhà xưởng thường dùng để xả nước rửa sàn, nước vệ sinh thiết bị, nước ngưng, nước tràn bồn, nước thải sau công đoạn rửa nhẹ hoặc nước thải kỹ thuật có mức độ bẩn không quá cao. Van điện từ có thể được dùng để tự động đóng mở đường xả theo tín hiệu từ cảm biến mức, timer, PLC hoặc tủ điều khiển trung tâm.

Van điện từ ODE có thể dùng cho hệ thống xả nước thải nhẹ nếu môi chất không quá đặc, không nhiều rác lớn, không có bùn nặng và không chứa hóa chất vượt quá khả năng chịu của vật liệu van. Đây là ứng dụng cần chọn và bố trí cẩn thận hơn cấp nước sạch, vì nước thải dù “nhẹ” vẫn có thể chứa cặn, dầu, hóa chất, rác nhỏ và tạp chất làm kẹt van.

Van điện từ ODE dùng cho hệ thống xả nước thải nhẹ trong nhà xưởng cần lưu ý gì?

Nước thải nhẹ trong nhà xưởng là loại nước nào?

Trước khi chọn van, cần hiểu rõ “nước thải nhẹ” là gì. Không phải loại nước thải nào cũng phù hợp để đi qua van điện từ thông thường.

Nước thải nhẹ có thể gồm:

  • Nước rửa sàn ít cặn.
  • Nước xả tràn từ bồn chứa.
  • Nước ngưng từ hệ thống khí nén hoặc làm mát.
  • Nước vệ sinh thiết bị sau ca sản xuất.
  • Nước tráng sau công đoạn rửa.
  • Nước thải có ít bụi, ít bùn.
  • Nước có hóa chất loãng.
  • Nước thải kỹ thuật đã qua lưới chắn rác.
  • Nước tuần hoàn cần xả bỏ một phần.

Nếu nước có nhiều bùn, rác, sợi, bao bì, bột đặc, dầu đặc, keo, nhựa, cặn lớn hoặc chất kết dính, không nên dùng van điện từ thông thường mà cần xem lại giải pháp van phù hợp hơn.

Van điện từ ODE có phù hợp để xả nước thải nhẹ không?

Van điện từ ODE có thể phù hợp với đường xả nước thải nhẹ nếu nước thải đã được lọc rác thô, không chứa nhiều hạt rắn lớn và điều kiện áp suất nằm trong dải làm việc của van.

Van có thể dùng cho:

  • Đường xả nước thải nhẹ từ bồn.
  • Đường xả nước tràn theo cảm biến mức.
  • Đường xả nước ngưng.
  • Đường xả nước rửa sàn đã qua song chắn rác.
  • Đường xả nước tuần hoàn cần thay mới.
  • Đường xả theo chu kỳ timer.
  • Đường xả điều khiển bằng PLC.
  • Đường xả nước kỹ thuật sau công đoạn rửa nhẹ.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng van điện từ không phải lựa chọn tốt cho dòng nước thải nhiều rác, bùn đặc hoặc môi chất có độ nhớt cao. Với nước thải, điểm quan trọng nhất là kiểm soát cặn trước khi nước đi vào van.

Cần xác định mức độ bẩn của nước thải

Nước thải nhẹ vẫn có nhiều dạng khác nhau. Nếu không xác định đúng mức độ bẩn, van rất dễ bị kẹt màng, tắc lỗ pilot hoặc đóng không kín.

Loại nước thải Lưu ý khi chọn van
Nước rửa sàn ít cặn Cần lưới chắn rác và lọc thô trước van
Nước ngưng Chú ý dầu, cặn rỉ và áp suất xả
Nước thải có hóa chất loãng Kiểm tra vật liệu thân, gioăng và màng
Nước có dầu nhẹ Cần kiểm tra gioăng, tránh dầu đặc
Nước tuần hoàn xả bỏ Cần kiểm tra cặn, bùn, phụ gia
Nước có rác nhỏ Cần lọc rác trước, không để rác đi qua van
Nước có bột, sợi, bùn Cần cân nhắc loại van khác phù hợp hơn

Nếu nước thải không thể lọc sạch ở mức cơ bản, van điện từ sẽ phải bảo dưỡng rất thường xuyên và tuổi thọ khó ổn định.

Nên dùng van thường đóng hay thường mở?

Với hệ thống xả nước thải nhẹ trong nhà xưởng, van thường đóng thường được dùng phổ biến hơn. Khi chưa có tín hiệu điều khiển, van đóng lại. Khi cần xả nước, tủ điều khiển cấp điện để van mở.

Van thường đóng phù hợp khi:

  • Chỉ xả nước theo chu kỳ.
  • Xả nước theo cảm biến mức.
  • Xả nước theo timer.
  • Xả nước theo tín hiệu PLC.
  • Tránh xả nước tự do khi mất điện.
  • Kiểm soát từng bồn hoặc từng khu vực riêng.
  • Cần hạn chế mùi hoặc nước thải chảy ngược.
  • Cần đóng đường xả khi hệ thống dừng.

Van thường mở chỉ nên dùng khi hệ thống cần ưu tiên xả nước ở trạng thái mất điện để chống tràn. Trường hợp này phải đánh giá kỹ vì nếu mất điện mà van mở, nước thải có thể chảy liên tục và gây mất kiểm soát khu vực xả.

Chọn van theo lưu lượng xả

Lưu lượng xả phải phù hợp với lượng nước thải phát sinh. Nếu van quá nhỏ, nước xả chậm, dễ tràn bồn hoặc gây tồn nước trong khu vực sản xuất. Nếu van quá lớn, dòng xả mạnh có thể cuốn cặn, gây xung áp hoặc làm hệ thống thoát nước dao động.

Khi chọn lưu lượng cần xác định:

  • Lượng nước thải phát sinh mỗi lần.
  • Dung tích bồn chứa hoặc hố gom.
  • Thời gian cần xả hết.
  • Áp suất hoặc cột nước trước van.
  • Kích thước đường ống xả.
  • Độ dốc đường ống sau van.
  • Mức tụt áp qua van.
  • Lưu lượng thực tế của model ODE.
  • Có nhiều nhánh xả cùng lúc không.

Không nên chọn van chỉ theo kích thước ren. Với nước thải nhẹ, lưu lượng thực tế và khả năng đi qua cặn nhỏ quan trọng hơn việc “lắp vừa đường ống”.

Kiểm tra áp suất và cột nước trước van

Hệ thống xả nước thải nhẹ có thể dùng bơm, xả theo cột nước tự nhiên hoặc xả từ bồn cao xuống. Áp suất trước van cần phù hợp với model van.

Cần kiểm tra:

  • Nước xả bằng áp lực bơm hay tự chảy.
  • Cột nước trước van cao bao nhiêu.
  • Áp suất đầu vào thực tế.
  • Áp suất sau van.
  • Đường xả có bị ngập hoặc áp ngược không.
  • Chênh áp thực tế qua van.
  • Áp suất khi van đóng nhanh.
  • Có nguy cơ nước hồi ngược không.

Một số dòng van màng gián tiếp cần chênh áp tối thiểu để mở ổn định. Nếu chỉ xả bằng bồn thấp hoặc áp lực rất yếu, cần chọn model phù hợp với điều kiện áp thấp.

Chú ý chênh áp tối thiểu

Chênh áp là yếu tố rất hay bị bỏ qua trong hệ thống xả. Khi nước thải xả tự chảy, áp lực có thể thấp hơn nhiều so với hệ thống cấp nước.

Dấu hiệu chênh áp không đủ gồm:

  • Coil có điện nhưng nước xả yếu.
  • Van mở chậm.
  • Van mở không hết.
  • Nước xả lúc mạnh lúc yếu.
  • Van rung khi mở.
  • Van chỉ xả tốt khi bồn đầy cao.
  • Nước còn tồn lại sau khi van đã mở.

Nếu hệ thống xả bằng trọng lực, cần kiểm tra kỹ kiểu van. Không nên mặc định mọi van điện từ đều mở tốt ở áp thấp.

Cặn và rác nhỏ là nguyên nhân dễ làm kẹt van

Nước thải nhẹ trong nhà xưởng thường có cát, bụi, rỉ sét, vụn nhựa, mạt kim loại, sợi lau, giấy vụn, bùn mịn hoặc cặn hóa chất. Những tạp chất này có thể làm van đóng không kín hoặc kẹt màng.

Cặn và rác nhỏ có thể gây:

  • Màng van bị kẹt.
  • Lỗ pilot bị tắc.
  • Lõi từ bị bẩn.
  • Van mở chậm.
  • Van đóng không kín.
  • Nước rò sau khi van đóng.
  • Gioăng bị xước.
  • Van phải tháo vệ sinh thường xuyên.

Vì vậy, đường nước thải cần được tách rác và lọc thô trước khi đi qua van điện từ.

Cần có lưới chắn rác hoặc lọc thô trước van

Với nước thải nhẹ, không nên chỉ lắp van điện từ trực tiếp trên đường xả mà không có bảo vệ. Lưới chắn rác hoặc lọc thô giúp giữ lại các tạp chất lớn trước khi nước đi vào van.

Cụm bố trí tham khảo:

Bồn/hố gom nước thải nhẹ → lưới chắn rác hoặc lọc thô → van khóa tay → van điện từ ODE → đường xả

Hoặc với đường xả có áp:

Nguồn nước thải nhẹ → van khóa tay → bộ lọc thô → van điện từ ODE → đường xả về hệ thống xử lý

Bộ lọc trước van giúp:

  • Giữ rác nhỏ.
  • Hạn chế kẹt màng.
  • Giảm tắc lỗ pilot.
  • Bảo vệ lõi từ.
  • Giúp van đóng kín hơn.
  • Giảm rò nước sau khi đóng.
  • Giảm thời gian dừng máy để vệ sinh.
  • Kéo dài tuổi thọ van.

Bộ lọc cần đặt ở vị trí dễ tháo vệ sinh. Nếu lọc khó vệ sinh, người vận hành rất dễ bỏ qua bảo trì.

Không dùng van cho nước thải nhiều bùn hoặc rác lớn

Đây là điểm phải nói thẳng. Van điện từ ODE không nên dùng như một van xả rác, van xả bùn hoặc van xử lý nước thải nặng nếu dòng nước có nhiều chất rắn.

Không nên dùng van điện từ thông thường cho:

  • Nước thải nhiều bùn.
  • Nước thải có rác lớn.
  • Nước có sợi vải, nilon, giấy vụn.
  • Nước có bột đặc hoặc bùn mài dày.
  • Nước có keo, nhựa, sơn đặc.
  • Nước thải có cặn kết dính.
  • Nước thải có dầu đặc hoặc mỡ đông.
  • Nước có hạt rắn kích thước lớn.

Các môi chất này dễ làm van kẹt liên tục. Khi đó cần dùng giải pháp van xả phù hợp hơn với nước thải bẩn.

Chọn vật liệu thân van theo môi chất xả

Vật liệu thân van cần chọn theo nước thải thực tế. Nếu chỉ là nước thải nhẹ ít hóa chất, thân đồng có thể dùng trong một số trường hợp. Nếu nước có hóa chất, độ ẩm cao hoặc cần chống oxy hóa tốt hơn, nên cân nhắc inox.

Van điện từ ODE thân đồng

Thân đồng có thể dùng khi:

  • Nước thải nhẹ, ít cặn.
  • Không có hóa chất ăn mòn mạnh.
  • Nhiệt độ nước không cao.
  • Áp suất nằm trong giới hạn model.
  • Khu vực lắp không bị hóa chất bắn trực tiếp.
  • Cần tối ưu chi phí đầu tư.

Van điện từ ODE thân inox

Thân inox nên được cân nhắc khi:

  • Nước thải có hóa chất loãng.
  • Môi trường lắp đặt ẩm ướt.
  • Khu vực thường xuyên rửa sàn.
  • Có nước thải chứa phụ gia xử lý.
  • Cần chống oxy hóa tốt hơn.
  • Van cần vệ sinh thường xuyên.
  • Nhà xưởng yêu cầu độ bền vật liệu cao hơn.

Dù chọn thân inox, vẫn phải kiểm tra gioăng và màng van theo tính chất nước thải.

Chọn gioăng theo hóa chất và nhiệt độ

Gioăng và màng van là bộ phận dễ bị ảnh hưởng bởi hóa chất trong nước thải. Nếu chọn sai vật liệu, van có thể nhanh rò, màng bị trương hoặc đóng không kín.

Một số vật liệu gioăng thường gặp:

Vật liệu gioăng Đặc điểm tham khảo
NBR Phù hợp với nước sạch và môi chất thông thường
EPDM Phù hợp với nước, nước nóng nhẹ và nhiều ứng dụng cấp nước
FKM/Viton Chịu nhiệt, dầu nhẹ và một số hóa chất tốt hơn
PTFE Chịu nhiệt và chống nhiều loại hóa chất tốt

Nếu nước thải có chất tẩy rửa, kiềm, axit nhẹ, clo, dầu, dung môi hoặc phụ gia đặc biệt, cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ, pH và nhiệt độ để chọn vật liệu phù hợp.

Chú ý dầu, mỡ và hóa chất tẩy rửa

Trong nhà xưởng, nước thải nhẹ có thể lẫn dầu cắt gọt, dầu máy, chất tẩy rửa, nước lau sàn hoặc dung dịch vệ sinh. Các thành phần này có thể ảnh hưởng đến màng và gioăng của van.

Rủi ro thường gặp:

  • Gioăng bị trương.
  • Màng bị mềm hoặc biến dạng.
  • Van đóng không kín.
  • Bề mặt làm kín bám dầu.
  • Cặn dầu kéo theo bụi tạo bùn.
  • Lỗ pilot bị tắc.
  • Van nhanh bẩn hơn nước sạch.

Nếu nước thải có dầu mỡ nhiều, nên có tách dầu hoặc xử lý sơ bộ trước khi qua van.

Chú ý nước thải có tính ăn mòn

Một số khu vực trong nhà xưởng có nước thải từ tẩy rửa, xi mạ nhẹ, xử lý bề mặt, vệ sinh hóa chất hoặc pha dung dịch. Dù gọi là nước thải nhẹ, tính ăn mòn vẫn có thể làm van nhanh hỏng.

Cần kiểm tra:

  • pH của nước thải.
  • Có axit hay kiềm không.
  • Có clo hoặc chất oxy hóa không.
  • Nồng độ hóa chất.
  • Nhiệt độ nước thải.
  • Thời gian van tiếp xúc.
  • Vật liệu thân van.
  • Vật liệu gioăng và màng.

Không nên chọn van chỉ theo áp suất và kích thước nếu nước thải có hóa chất.

Chú ý nhiệt độ nước thải

Nước thải nhẹ có thể là nước nóng sau rửa thiết bị, nước xả từ hệ thống làm mát, nước ngưng hoặc nước sau công đoạn gia nhiệt. Nhiệt độ cao làm gioăng và màng nhanh lão hóa.

Cần xác định:

  • Nhiệt độ nước thải bình thường.
  • Nhiệt độ cao nhất.
  • Van có tiếp xúc nước nóng liên tục không.
  • Van lắp gần nguồn nhiệt không.
  • Coil có bị hơi nóng phả trực tiếp không.
  • Gioăng có phù hợp nhiệt độ không.

Nếu nước thải nóng, cần chọn vật liệu gioăng và model van phù hợp, không dùng theo thói quen của đường nước lạnh.

Bố trí van ở vị trí dễ vệ sinh

Van xả nước thải nhẹ dễ bám cặn hơn van cấp nước sạch. Vì vậy, vị trí lắp phải thuận tiện cho việc tháo lọc, vệ sinh van và kiểm tra rò rỉ.

Nên bố trí:

  • Van ở vị trí dễ tiếp cận.
  • Có khoảng trống tháo coil và nắp van.
  • Có van khóa tay trước van.
  • Có điểm xả hoặc tháo cặn.
  • Có lưới lọc dễ lấy ra vệ sinh.
  • Không lắp van quá sâu trong hố ẩm.
  • Không đặt coil ở điểm dễ ngập.
  • Có nhãn nhận biết đường xả.

Lắp van ở vị trí quá khó bảo trì sẽ làm tăng nguy cơ bỏ quên vệ sinh, dẫn đến kẹt van sau một thời gian.

Tránh để coil bị nước thải bắn trực tiếp

Khu vực xả nước thải thường ẩm, có mùi, nước bẩn và hóa chất nhẹ. Coil và giắc điện cần được bảo vệ kỹ hơn so với hệ thống cấp nước sạch.

Khi lắp đặt cần:

  • Không để nước thải bắn trực tiếp vào coil.
  • Không đặt coil ở điểm thấp dễ ngập.
  • Lắp đầy đủ gioăng giắc điện.
  • Siết kín đầu cáp.
  • Hướng dây điện xuống dưới.
  • Tạo vòng võng để nước không chảy vào giắc.
  • Đặt hộp nối điện ở vị trí khô hơn.
  • Che chắn coil nhưng không bọc kín gây bí nhiệt.
  • Không xịt nước trực tiếp vào coil khi vệ sinh khu vực.

Coil bị ẩm hoặc bị nước thải bám lâu ngày có thể oxy hóa giắc, gây đóng mở chập chờn hoặc hỏng coil.

Chọn điện áp coil theo tủ điều khiển

Van điện từ ODE có nhiều lựa chọn điện áp như 24VDC, 24VAC, 110VAC, 220VAC hoặc 230VAC tùy model. Hệ thống xả nước thải nhẹ thường điều khiển bằng PLC, relay, timer, cảm biến mức hoặc cảm biến tràn.

Cần kiểm tra:

  • Điện áp ghi trên coil.
  • Nguồn điều khiển là AC hay DC.
  • Công suất coil.
  • Ngõ ra PLC có đủ tải không.
  • Có cần relay trung gian không.
  • Khoảng cách dây từ tủ đến van.
  • Có sụt áp khi nhiều van mở cùng lúc không.
  • Có cần chống xung cho coil không.
  • Tủ điện có chống ẩm tốt không.

Không nên đấu coil trực tiếp vào cảm biến mức nếu cảm biến không đủ dòng tải. Nên dùng relay trung gian hoặc module điều khiển phù hợp.

Điều khiển theo cảm biến mức cần có độ trễ

Nhiều hệ thống xả nước thải nhẹ dùng cảm biến mức để mở van khi bồn hoặc hố gom đầy. Nếu cảm biến đặt sai vị trí hoặc không có độ trễ, van có thể đóng mở liên tục.

Nên cài:

  • Mức cao để mở van xả.
  • Mức thấp để đóng van xả.
  • Khoảng chênh mức đủ rộng.
  • Thời gian trễ mở.
  • Thời gian trễ đóng.
  • Giới hạn thời gian xả tối đa.
  • Cảnh báo xả không hết.
  • Cảnh báo mức nước tăng bất thường.
  • Cảnh báo van không mở hoặc đường xả tắc.

Nếu hố gom có sóng nước, bọt hoặc cặn nổi, cảm biến cần đặt ở vị trí ổn định hơn.

Chú ý xung áp khi xả bằng bơm

Nếu hệ thống xả nước thải nhẹ có bơm, van đóng nhanh có thể tạo xung áp. Xung áp làm rung đường ống, lỏng mối nối và làm màng van nhanh hỏng.

Dấu hiệu có xung áp gồm:

  • Đường ống kêu đập khi van đóng.
  • Đồng hồ áp dao động.
  • Đầu nối thường rò nước.
  • Van một chiều đóng mạnh.
  • Màng van nhanh rách.
  • Bơm phát tiếng bất thường.
  • Đường ống rung sau mỗi chu kỳ xả.

Nếu có hiện tượng này, cần kiểm tra áp suất bơm, van một chiều, bình tích áp, trình tự đóng mở và tốc độ dòng chảy.

Không để đường xả bị áp ngược

Nếu đường xả phía sau van bị ngập, tắc, dâng nước hoặc đấu vào hệ thống thoát chung có áp ngược, van có thể hoạt động không ổn định hoặc đóng không kín.

Cần kiểm tra:

  • Đường xả sau van có thoát tốt không.
  • Có bị ngập đầu ra không.
  • Có nước hồi ngược từ tuyến thoát chung không.
  • Có cần van một chiều sau van không.
  • Đường xả có đủ độ dốc không.
  • Có điểm nghẹt hoặc điểm lắng cặn không.
  • Có mùi hoặc khí từ hệ thống thoát hồi ngược không.

Áp ngược phía sau van có thể làm giảm chênh áp và ảnh hưởng đến khả năng mở của van.

Không dùng van điện từ thay van xả bùn

Van điện từ ODE có thể dùng cho nước thải nhẹ đã kiểm soát cặn, nhưng không nên dùng để xả bùn hoặc xả cặn nặng. Đây là sai lầm dễ gây kẹt van liên tục.

Nếu hệ thống cần xả bùn, xả cặn, xả nước đặc hoặc nước có rác, nên dùng giải pháp van phù hợp hơn, ví dụ van bi điều khiển, van bướm điều khiển hoặc loại van chuyên cho nước thải tùy điều kiện thực tế.

Van điện từ phù hợp hơn với nhiệm vụ đóng mở nhanh cho dòng nước tương đối sạch hoặc đã qua lọc.

Vị trí lắp đặt phù hợp

Van nên lắp ở vị trí vừa kiểm soát được dòng xả, vừa dễ bảo trì. Không nên đặt van ở đáy hố quá bẩn, nơi dễ ngập nước hoặc nơi người vận hành khó tiếp cận.

Khi lắp cần chú ý:

  • Lắp đúng chiều mũi tên trên thân van.
  • Có lưới chắn rác hoặc lọc thô trước van.
  • Có van khóa tay trước van.
  • Có điểm tháo cặn hoặc xả vệ sinh.
  • Có van một chiều nếu có nguy cơ hồi lưu.
  • Không để thân van chịu lực kéo lệch.
  • Không dùng coil làm tay vặn.
  • Chừa khoảng trống tháo coil và nắp van.
  • Dây điện đi gọn, chống nước và chống ẩm.
  • Tránh điểm thấp dễ ngập coil.

Vị trí lắp tốt giúp giảm lỗi kẹt van và thuận tiện xử lý khi nước thải có cặn.

Bảo dưỡng van trong hệ thống xả nước thải nhẹ

Van điện từ dùng cho nước thải cần được kiểm tra định kỳ hơn so với van cấp nước sạch. Nếu bỏ qua bảo dưỡng, cặn và rác nhỏ sẽ tích tụ dần trong thân van.

Các công việc nên thực hiện gồm:

  1. Vệ sinh lưới chắn rác hoặc bộ lọc thô.
  2. Kiểm tra van có mở hết không.
  3. Kiểm tra van có đóng kín không.
  4. Kiểm tra nước có rò sau khi van đóng không.
  5. Kiểm tra đường xả sau van có thông không.
  6. Kiểm tra có áp ngược hoặc hồi lưu không.
  7. Kiểm tra giắc điện và dây dẫn.
  8. Lau sạch nước bẩn bám quanh coil.
  9. Đo điện áp cấp cho coil.
  10. Vệ sinh màng và lõi từ nếu van mở chậm.
  11. Kiểm tra gioăng nếu van rò.
  12. Xả cặn hố gom hoặc bồn chứa định kỳ.

Nếu van thường xuyên kẹt, cần xem lại mức độ bẩn của nước thải và phương án lọc trước van.

Những sai lầm thường gặp khi chọn van

Một số lỗi chọn và bố trí có thể làm van ODE nhanh hỏng trong hệ thống xả nước thải nhẹ.

Cần tránh:

  • Dùng van cho nước thải có nhiều rác lớn.
  • Không lắp lưới chắn rác trước van.
  • Chọn van chỉ theo kích thước ren.
  • Không kiểm tra chênh áp khi xả tự chảy.
  • Không kiểm tra hóa chất trong nước thải.
  • Dùng gioăng không phù hợp.
  • Đặt coil ở vị trí dễ ngập.
  • Để nước thải bắn trực tiếp vào giắc điện.
  • Không có van khóa tay để bảo trì.
  • Không vệ sinh lọc định kỳ.
  • Không xử lý áp ngược sau van.
  • Dùng van điện từ thay van xả bùn.

Thông tin cần cung cấp khi chọn van ODE

Để chọn đúng van điện từ ODE cho hệ thống xả nước thải nhẹ trong nhà xưởng, người mua nên chuẩn bị đầy đủ thông tin vận hành.

Cần cung cấp:

  • Nước thải phát sinh từ công đoạn nào.
  • Nước có rác, bùn, sợi hoặc cặn lớn không.
  • Có dầu, mỡ hoặc hóa chất không.
  • pH và nồng độ hóa chất nếu có.
  • Nhiệt độ nước thải.
  • Xả bằng bơm hay tự chảy.
  • Áp suất hoặc cột nước trước van.
  • Đường xả sau van có ngập hoặc áp ngược không.
  • Lưu lượng xả yêu cầu.
  • Kích thước đường ống.
  • Van thường đóng hay thường mở.
  • Điện áp coil.
  • Điều khiển bằng PLC, timer hay cảm biến mức.
  • Tần suất đóng mở.
  • Vị trí lắp có bị ngập hoặc nước bắn không.
  • Cần thân đồng hay inox.

Kết luận

Van điện từ ODE dùng cho hệ thống xả nước thải nhẹ trong nhà xưởng cần chú ý nhiều hơn so với cấp nước sạch. Trước khi chọn, cần xác định mức độ cặn bẩn, rác nhỏ, dầu mỡ, hóa chất, nhiệt độ, áp suất, cột nước và khả năng thoát sau van. Nên bố trí lưới chắn rác hoặc lọc thô trước van, có van khóa tay để bảo trì, bảo vệ coil khỏi nước thải và kiểm tra định kỳ màng, gioăng, lõi từ.

Với các hệ thống xả nước thải nhẹ có cặn nhỏ, van đóng không kín hoặc màng dễ bị bám bẩn sau thời gian sử dụng, người dùng có thể tham khảo nhóm Màng van để chọn đúng phụ kiện thay thế khi cần bảo trì. Khi thay vẫn cần xử lý nguyên nhân gốc như cặn, rác, hóa chất hoặc áp ngược để tránh lỗi lặp lại.

Câu hỏi thường gặp

Van điện từ ODE có dùng được cho nước thải nhẹ không?
Có, nếu nước thải đã được lọc rác thô, không nhiều bùn, không có rác lớn và vật liệu thân, gioăng, màng van phù hợp với môi chất thực tế.
Nước thải có nhiều bùn có dùng van điện từ ODE được không?
Không nên. Nước có nhiều bùn, rác, sợi hoặc cặn lớn dễ làm van kẹt màng, tắc lỗ pilot và đóng không kín. Cần dùng loại van phù hợp hơn cho nước thải bẩn.
Có cần lắp lọc trước van điện từ xả nước thải nhẹ không?
Có. Lưới chắn rác hoặc lọc thô giúp giữ rác nhỏ, cặn, bùn và tạp chất trước khi vào van, hạn chế kẹt màng và rò nước sau khi đóng.
Vì sao van xả nước thải nhẹ hay bị đóng không kín?
Nguyên nhân thường do cặn bẩn kẹt ở màng, lỗ pilot bị tắc, gioăng bị hóa chất làm hỏng, nước có dầu mỡ hoặc đường xả phía sau bị áp ngược.
5/5 - (1 bình chọn)