Van điện từ ODE dùng cho hệ thống đóng ngắt nước theo cảm biến áp suất cần bố trí ra sao?

Hệ thống đóng ngắt nước theo cảm biến áp suất thường được dùng trong bơm tăng áp, cấp nước tự động, làm mát máy, phun rửa, cấp nước theo vùng hoặc bảo vệ đường ống. Khi áp suất đạt hoặc giảm đến ngưỡng cài đặt, cảm biến gửi tín hiệu về bộ điều khiển để van điện từ mở hoặc đóng.

Van điện từ ODE có thể dùng trong hệ thống đóng ngắt nước theo cảm biến áp suất nếu được bố trí đúng vị trí và chọn đúng model. Điểm quan trọng là không chỉ quan tâm đến van, mà phải xem cả cảm biến áp suất, bơm, bình tích áp, van một chiều, bộ lọc, áp suất thực tế và logic điều khiển.

Van điện từ ODE dùng cho hệ thống đóng ngắt nước theo cảm biến áp suất cần bố trí ra sao?

Van điện từ ODE có vai trò gì trong hệ thống cảm biến áp suất?

Van điện từ ODE đóng vai trò thiết bị chấp hành. Cảm biến áp suất chỉ đo và gửi tín hiệu, còn van là bộ phận trực tiếp đóng hoặc mở dòng nước.

Van có thể được dùng để:

  • Mở nước khi áp suất đạt ngưỡng cho phép.
  • Đóng nước khi áp suất quá thấp hoặc quá cao.
  • Ngắt nước bảo vệ thiết bị phía sau.
  • Cấp nước tự động cho từng nhánh.
  • Phối hợp với bơm tăng áp.
  • Xả áp hoặc xả nước khi áp suất vượt ngưỡng.
  • Điều khiển nước theo tín hiệu PLC.
  • Tách từng khu vực cấp nước riêng biệt.
  • Bảo vệ đường ống khỏi áp suất bất thường.
  • Ngắt nước khi cảm biến báo lỗi.

Tùy mục đích điều khiển mà vị trí lắp van và cảm biến sẽ khác nhau. Không nên lắp van theo cảm tính vì có thể làm hệ thống đóng mở liên tục hoặc sai áp suất thực tế.

Cần xác định van dùng để đóng hay mở theo áp suất nào

Trước khi chọn van, cần xác định rõ logic điều khiển. Cùng là cảm biến áp suất, nhưng có hệ thống cần mở van khi áp suất tăng, có hệ thống lại cần đóng van khi áp suất giảm.

Một số kiểu điều khiển phổ biến:

Kiểu điều khiển Mục đích sử dụng Lưu ý bố trí
Áp suất thấp thì mở van Cấp bù nước, bổ sung nước tự động Cần tránh van đóng mở liên tục
Áp suất cao thì đóng van Bảo vệ thiết bị phía sau Cần có bảo vệ quá áp riêng nếu cần
Áp suất cao thì mở van xả Xả áp, xả nước thừa Đường xả phải đủ lưu lượng
Áp suất đạt thì cho phép cấp nước Cấp nước theo điều kiện an toàn Cần cảm biến đặt đúng vị trí
Áp suất tụt thì ngắt nước Bảo vệ bơm, tránh chạy khan Cần liên động với bơm

Nếu không xác định rõ logic này, rất dễ chọn sai van thường đóng hoặc thường mở.

Nên chọn van thường đóng hay thường mở?

Với phần lớn hệ thống đóng ngắt nước theo cảm biến áp suất, van thường đóng được sử dụng nhiều hơn. Khi chưa có điện, van đóng lại. Khi cảm biến hoặc bộ điều khiển cho phép, van được cấp điện để mở nước.

Van thường đóng phù hợp khi:

  • Chỉ cấp nước khi áp suất đạt điều kiện.
  • Muốn ngắt nước khi mất điện.
  • Cần bảo vệ thiết bị phía sau.
  • Điều khiển nước theo tín hiệu PLC.
  • Cấp nước từng nhánh theo áp suất.
  • Ngắt nước khi hệ thống dừng.
  • Hạn chế nước chảy tự do ngoài ý muốn.

Van thường mở phù hợp khi cần duy trì dòng nước trong trạng thái mất điện hoặc khi hệ thống yêu cầu mở nước để bảo vệ an toàn. Ví dụ, một số đường làm mát cần ưu tiên nước chảy liên tục nếu mất tín hiệu điều khiển.

Bố trí cảm biến áp suất trước hay sau van?

Vị trí cảm biến áp suất quyết định tín hiệu điều khiển có đúng hay không. Nếu cảm biến đặt sai vị trí, van có thể đóng mở sai thời điểm.

Vị trí cảm biến Khi nào dùng Lưu ý
Trước van điện từ Theo dõi áp suất nguồn cấp Không phản ánh áp suất sau van
Sau van điện từ Theo dõi áp suất thiết bị sử dụng Dễ dao động khi van đóng mở
Gần bình tích áp Điều khiển bơm và ổn định áp Phù hợp hệ bơm tăng áp
Trên nhánh riêng Điều khiển từng khu vực Cần tránh vị trí dòng chảy rối
Trên đường xả áp Điều khiển van xả Phải tính lưu lượng xả đủ

Nếu van dùng để bảo vệ thiết bị phía sau, cảm biến thường nên đặt ở khu vực phản ánh đúng áp suất của thiết bị đó. Nếu van dùng để kiểm soát nguồn cấp, cảm biến có thể đặt trước van.

Không đặt cảm biến ngay sát cửa ra của van

Van điện từ đóng mở nhanh có thể tạo dao động áp suất cục bộ. Nếu cảm biến đặt quá sát cửa ra của van, tín hiệu có thể nhảy liên tục, làm van bật tắt nhiều lần.

Cần tránh:

  • Lắp cảm biến ngay sát đầu ra van.
  • Đặt cảm biến ở vị trí dòng nước va đập.
  • Lắp cảm biến sau co, cút quá gần.
  • Lắp cảm biến tại điểm có bọt khí.
  • Lắp cảm biến trên đoạn ống rung mạnh.
  • Đặt cảm biến sau van một chiều đóng mạnh.
  • Đặt cảm biến ở nơi dễ bị cặn bám.

Nên có đoạn ống ổn định trước vị trí cảm biến. Với hệ thống rung hoặc áp suất dao động mạnh, cần cài thêm độ trễ trong bộ điều khiển.

Bố trí van điện từ so với máy bơm

Nếu hệ thống có máy bơm, vị trí van điện từ phải được xem xét kỹ. Van không được làm bơm chạy khan hoặc chạy vào đường ống đang bị khóa kín.

Với đường đầu hút bơm, không nên lắp van điện từ nếu không có liên động bảo vệ. Nếu van đóng trong khi bơm chạy, bơm có thể thiếu nước, nóng phớt hoặc xâm thực.

Với đường đầu đẩy bơm, van điện từ có thể lắp sau bơm để điều khiển từng nhánh cấp nước. Tuy nhiên, cần bảo đảm:

  • Bơm không chạy khi toàn bộ van phía sau đều đóng.
  • Có công tắc áp suất hoặc cảm biến phù hợp.
  • Có bình tích áp nếu hệ thống cần ổn định áp.
  • Có van một chiều sau bơm.
  • Có bảo vệ quá áp nếu cần.
  • Có trình tự mở van trước khi bơm chạy trong một số trường hợp.

Không nên chỉ dùng van điện từ để thay thế toàn bộ chức năng bảo vệ bơm.

Bố trí với bình tích áp

Bình tích áp giúp giảm dao động áp suất và hạn chế bơm đóng mở liên tục. Nếu hệ thống điều khiển theo cảm biến áp suất, bình tích áp càng quan trọng.

Thông thường, cảm biến áp suất nên đặt ở vị trí có thể đọc được áp suất ổn định của hệ thống chính. Van điện từ điều khiển từng nhánh thường được đặt sau cụm bơm, sau van một chiều và sau bình tích áp.

Cách bố trí tham khảo:

Bơm → van một chiều → bình tích áp → cảm biến áp suất → van khóa → bộ lọc → van điện từ ODE → thiết bị sử dụng nước

Tùy hệ thống, cảm biến có thể đặt trước hoặc sau van điện từ. Nhưng cần tránh đặt cảm biến ở vị trí bị cô lập áp suất khi van đóng.

Lắp bộ lọc trước van điện từ

Nước có cặn rỉ, cát mịn, bùn hoặc mạt kim loại có thể làm van điện từ đóng không kín hoặc mở chậm. Trong hệ thống điều khiển theo áp suất, lỗi này có thể làm tín hiệu áp suất sai và khiến van hoạt động bất thường.

Bộ lọc trước van giúp:

  • Giữ cặn trước khi vào van.
  • Hạn chế kẹt lõi từ.
  • Giảm nguy cơ tắc lỗ pilot.
  • Bảo vệ màng van.
  • Giúp van đóng kín hơn.
  • Bảo vệ cảm biến và thiết bị phía sau.
  • Giảm lỗi áp suất dao động do van đóng không kín.

Cụm lắp đặt nên có van khóa trước và sau để dễ tháo lọc, vệ sinh van và kiểm tra hệ thống.

Chọn van theo áp suất thực tế

Van điện từ ODE phải được chọn theo áp suất tại vị trí lắp. Không nên chỉ dựa vào áp suất danh nghĩa của máy bơm hoặc đường ống.

Cần kiểm tra:

  • Áp suất thấp nhất của hệ thống.
  • Áp suất cao nhất khi bơm chạy.
  • Áp suất khi đầu ra bị khóa.
  • Áp suất sau van.
  • Áp suất tại cảm biến.
  • Chênh áp qua van.
  • Áp suất cắt và áp suất mở của bộ điều khiển.
  • Xung áp khi van đóng nhanh.

Nếu áp suất biến thiên lớn hoặc có bơm tăng áp, cần chọn van có dải làm việc phù hợp và có biện pháp giảm xung áp khi cần.

Kiểm tra chênh áp tối thiểu

Một số dòng van điện từ ODE hoạt động gián tiếp bằng màng cần có chênh áp tối thiểu để mở ổn định. Nếu chênh áp không đủ, coil có điện nhưng van có thể không mở hết.

Tình trạng này dễ gặp khi:

  • Áp suất nguồn thấp.
  • Xả nước bằng trọng lực.
  • Hai phía van gần cân bằng áp.
  • Đường nước sau van bị hở hoàn toàn.
  • Van lắp sau bình chứa thấp.
  • Bơm nhỏ tạo áp yếu.
  • Lưu lượng qua van quá thấp.

Nếu hệ thống có áp thấp hoặc chênh áp nhỏ, nên chọn dòng van phù hợp với chênh áp thấp hoặc van tác động trực tiếp nếu điều kiện cho phép.

Chọn kích thước van theo lưu lượng

Van quá nhỏ sẽ làm tụt áp lớn, khiến cảm biến áp suất đọc sai trạng thái thực tế hoặc làm thiết bị phía sau thiếu nước. Van quá lớn cũng có thể làm hệ thống kém ổn định nếu lưu lượng thực tế quá nhỏ.

Khi chọn kích thước cần xác định:

  • Lưu lượng nước yêu cầu.
  • Áp suất trước van.
  • Áp suất sau van.
  • Đường kính ống.
  • Chiều dài đường ống.
  • Số nhánh mở cùng lúc.
  • Mức tụt áp cho phép.
  • Hệ số lưu lượng của model van.
  • Lưu lượng nhỏ nhất và lớn nhất khi vận hành.

Không nên chọn van chỉ theo ren ống. Cần chọn theo cả lưu lượng và tổn thất áp qua van.

Cài đặt ngưỡng áp suất hợp lý

Cảm biến áp suất cần có ngưỡng đóng và ngưỡng mở rõ ràng. Nếu hai ngưỡng quá sát nhau, van có thể đóng mở liên tục khi áp suất dao động nhẹ.

Nên cài đặt:

  • Áp suất mở van.
  • Áp suất đóng van.
  • Khoảng chênh giữa hai ngưỡng.
  • Thời gian trễ mở.
  • Thời gian trễ đóng.
  • Áp suất cảnh báo thấp.
  • Áp suất cảnh báo cao.
  • Thời gian tối đa cho một chu kỳ mở van.
  • Điều kiện dừng khi áp suất bất thường.

Ví dụ, nếu van mở khi áp suất dưới 3 bar và đóng khi áp suất đạt 3,1 bar, van rất dễ bật tắt liên tục. Nên có khoảng chênh đủ lớn tùy hệ thống.

Cần có độ trễ để chống đóng mở liên tục

Độ trễ trong bộ điều khiển giúp van không phản ứng với mọi dao động nhỏ của áp suất. Đây là yếu tố quan trọng để tăng tuổi thọ coil, màng van và giảm tiếng ồn đường ống.

Độ trễ giúp hạn chế:

  • Van đóng mở liên tục.
  • Coil nóng do làm việc quá nhiều.
  • Bơm bật tắt liên tục.
  • Đường ống bị va đập.
  • Cảm biến đọc nhiễu.
  • Relay nhanh hỏng.
  • Áp suất dao động quanh điểm cài.

Với hệ thống có bơm, cảm biến áp suất và van điện từ, nên có cả độ trễ thời gian và khoảng chênh áp suất.

Chú ý xung áp khi van đóng nhanh

Van điện từ đóng nhanh có thể làm dòng nước dừng đột ngột. Nếu hệ thống có bơm, đường ống dài hoặc lưu lượng lớn, hiện tượng búa nước có thể xảy ra.

Búa nước có thể gây:

  • Tiếng đập trong đường ống.
  • Rung ống khi van đóng.
  • Lỏng đầu nối.
  • Rò nước tại ren.
  • Hỏng màng van.
  • Ảnh hưởng cảm biến áp suất.
  • Làm đồng hồ áp dao động mạnh.
  • Giảm tuổi thọ van một chiều.
  • Làm bơm hoạt động không ổn định.

Nếu hệ thống có tiếng va mạnh khi van đóng, cần kiểm tra bình tích áp, van một chiều, tốc độ dòng chảy, áp suất bơm và trình tự điều khiển.

Liên động van điện từ với bơm

Trong nhiều hệ thống, van điện từ và bơm cần được điều khiển theo trình tự. Nếu bơm chạy khi van đang đóng, áp suất có thể tăng nhanh. Nếu van mở nhưng bơm chưa chạy, áp suất có thể tụt mạnh.

Một trình tự tham khảo:

  1. Cảm biến áp suất gửi tín hiệu về bộ điều khiển.
  2. Bộ điều khiển kiểm tra điều kiện an toàn.
  3. Van điện từ mở trước nếu cần.
  4. Bơm chạy sau khi van đã được phép mở.
  5. Cảm biến áp suất theo dõi áp lực hệ thống.
  6. Khi đạt ngưỡng cài đặt, bơm dừng hoặc giảm tốc.
  7. Van đóng sau một khoảng trễ phù hợp.
  8. Hệ thống theo dõi áp suất sau khi đóng.

Tùy ứng dụng, trình tự có thể khác nhau. Nhưng cần tránh tình trạng bơm chạy vào đoạn ống bị khóa kín.

Chọn vật liệu thân van

Vật liệu thân van cần phù hợp với nước và môi trường lắp đặt. Hệ thống đóng ngắt theo áp suất có thể dùng trong phòng bơm, nhà máy, dây chuyền làm mát hoặc khu vực ẩm.

Van điện từ ODE thân đồng

Thân đồng phù hợp với nước sạch, nước máy hoặc nước cấp thông thường. Đây là lựa chọn phổ biến nếu môi trường không có hóa chất ăn mòn mạnh.

Có thể chọn thân đồng khi:

  • Nước tương đối sạch.
  • Không có hóa chất đặc biệt.
  • Áp suất nằm trong giới hạn model.
  • Nhiệt độ nước phù hợp.
  • Khu vực lắp đặt không quá ẩm.
  • Cần tối ưu chi phí đầu tư.

Van điện từ ODE thân inox

Thân inox nên được cân nhắc khi nước có tính ăn mòn, có phụ gia, khu vực lắp đặt ẩm hoặc cần chống oxy hóa tốt hơn.

Nên chọn inox khi:

  • Nước tuần hoàn có phụ gia.
  • Nước có hóa chất xử lý.
  • Phòng bơm ẩm.
  • Khu vực thường xuyên rửa nước.
  • Cần chống oxy hóa thân van.
  • Hệ thống yêu cầu vật liệu bền hơn.
  • Van lắp ngoài trời có che chắn không hoàn toàn.

Dù chọn thân inox, vẫn cần kiểm tra gioăng và màng van theo môi chất thực tế.

Chọn gioăng theo nước và nhiệt độ

Gioăng và màng van tiếp xúc trực tiếp với nước. Nếu nước có nhiệt độ cao, hóa chất hoặc phụ gia, cần chọn vật liệu gioăng phù hợp.

Một số vật liệu gioăng thường gặp:

Vật liệu gioăng Đặc điểm tham khảo
NBR Phù hợp với nước sạch và môi chất thông thường
EPDM Phù hợp với nước, nước nóng nhẹ và nhiều ứng dụng cấp nước
FKM/Viton Chịu nhiệt, dầu nhẹ và một số hóa chất tốt hơn
PTFE Chịu nhiệt và chống nhiều loại hóa chất tốt

Nếu nước có clo, hóa chất chống cáu cặn, chất tẩy rửa hoặc phụ gia tuần hoàn, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi chọn.

Bảo vệ coil và dây điện

Van điện từ dùng trong hệ thống cảm biến áp suất thường đóng mở tự động, có thể vận hành nhiều lần trong ngày. Coil và phần điện cần được bảo vệ tốt để tránh lỗi chập chờn.

Khi lắp đặt cần:

  • Chọn đúng điện áp coil.
  • Phân biệt nguồn AC và DC.
  • Lắp đủ gioăng giắc điện.
  • Siết kín đầu cáp.
  • Hướng dây điện xuống dưới.
  • Không để nước chảy vào giắc.
  • Cố định dây chống rung.
  • Không để dây bị kéo căng.
  • Không đặt coil sát nguồn nhiệt.
  • Dùng relay trung gian nếu ngõ ra điều khiển không đủ tải.

Nếu cảm biến hoặc PLC không đủ dòng tải, không nên cấp trực tiếp cho coil.

Bố trí tủ điều khiển và cảm biến

Cảm biến áp suất, relay, PLC và nguồn cấp coil cần được bố trí trong tủ điều khiển phù hợp. Môi trường ẩm hoặc rung có thể làm tín hiệu áp suất chập chờn.

Cần chú ý:

  • Cảm biến dùng đúng dải áp suất.
  • Nguồn cấp cảm biến ổn định.
  • Tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V nếu có cần chống nhiễu.
  • Dây tín hiệu đi riêng với dây động lực.
  • Relay trung gian phù hợp tải coil.
  • Có chống xung cho coil nếu cần.
  • Cầu đấu chắc chắn.
  • Tủ điện tránh nước và hơi ẩm.
  • Có cảnh báo lỗi cảm biến nếu tín hiệu bất thường.

Nếu tín hiệu cảm biến nhiễu, van có thể đóng mở sai dù van không hỏng.

Vị trí lắp đặt cụm van tham khảo

Với một nhánh đóng ngắt nước theo cảm biến áp suất, có thể bố trí theo thứ tự:

Nguồn nước hoặc bơm → van một chiều nếu có → bình tích áp nếu cần → cảm biến áp suất → van khóa tay → bộ lọc → van điện từ ODE → van khóa tay → thiết bị sử dụng nước

Trong một số hệ thống, cảm biến cần đặt sau van để đo áp suất tại thiết bị sử dụng. Khi đó cần bảo đảm cảm biến không bị cô lập hoàn toàn hoặc đọc sai do áp suất dư sau van.

Cụm van nên có không gian bảo dưỡng, có van khóa hai bên và có vị trí tháo lọc thuận tiện.

Không dùng van điện từ làm van an toàn duy nhất

Van điện từ có thể hỗ trợ đóng ngắt nước theo áp suất, nhưng không nên xem là thiết bị bảo vệ áp suất duy nhất trong hệ thống có rủi ro cao.

Với hệ thống áp lực, cần cân nhắc thêm:

  • Van an toàn.
  • Công tắc áp suất độc lập.
  • Cảm biến áp suất dự phòng.
  • Bình tích áp.
  • Van giảm áp.
  • Van một chiều phù hợp.
  • Bảo vệ quá áp trong tủ điều khiển.
  • Cảnh báo áp suất bất thường.

Nếu hệ thống có nguy cơ quá áp gây hư hỏng thiết bị, cần có thiết bị cơ khí bảo vệ độc lập, không chỉ dựa vào tín hiệu điện.

Bảo dưỡng định kỳ

Hệ thống đóng ngắt theo cảm biến áp suất cần được kiểm tra định kỳ để tránh lỗi do cặn, cảm biến sai lệch hoặc van đóng mở không kín.

Các công việc nên thực hiện gồm:

  1. Vệ sinh bộ lọc trước van.
  2. Kiểm tra van có đóng kín không.
  3. Kiểm tra van có mở đúng tín hiệu không.
  4. Đo điện áp cấp cho coil.
  5. Kiểm tra giắc điện và dây dẫn.
  6. Kiểm tra cảm biến áp suất.
  7. So sánh cảm biến với đồng hồ cơ nếu có.
  8. Kiểm tra bình tích áp.
  9. Kiểm tra van một chiều.
  10. Quan sát tiếng va khi van đóng.
  11. Kiểm tra rò nước tại đầu nối.
  12. Ghi lại số lần đóng mở bất thường.

Nếu van đóng mở liên tục, cần kiểm tra lại ngưỡng áp suất, độ trễ, bình tích áp và vị trí cảm biến.

Những sai lầm thường gặp khi bố trí hệ thống

Một số lỗi bố trí có thể làm hệ thống hoạt động không ổn định dù van ODE vẫn còn tốt.

Cần tránh:

  • Đặt cảm biến quá sát cửa ra van.
  • Không cài độ trễ áp suất.
  • Chọn van sai chênh áp.
  • Chọn van chỉ theo kích thước ren.
  • Không lắp bộ lọc trước van.
  • Để bơm chạy khi van đang đóng kín.
  • Không có bình tích áp khi áp suất dao động mạnh.
  • Cấp trực tiếp coil từ cảm biến không đủ tải.
  • Không kiểm tra AC/DC của coil.
  • Không bảo vệ coil khỏi nước và rung.
  • Lắp van sai chiều dòng chảy.
  • Không có van khóa để bảo dưỡng.

Thông tin cần cung cấp khi chọn van ODE

Để chọn đúng van điện từ ODE cho hệ thống đóng ngắt nước theo cảm biến áp suất, người mua nên chuẩn bị đầy đủ thông tin vận hành.

Cần cung cấp:

  • Nước sạch, nước tuần hoàn hay nước có hóa chất.
  • Áp suất thấp nhất và cao nhất.
  • Ngưỡng áp suất mở van.
  • Ngưỡng áp suất đóng van.
  • Lưu lượng yêu cầu.
  • Kích thước đường ống.
  • Van lắp trước hay sau bơm.
  • Cảm biến đặt trước hay sau van.
  • Có bình tích áp không.
  • Có van một chiều không.
  • Van thường đóng hay thường mở.
  • Điện áp coil.
  • Nguồn AC hay DC.
  • Tần suất đóng mở.
  • Có nguy cơ búa nước không.
  • Cần thân đồng hay inox.

Kết luận

Van điện từ ODE dùng cho hệ thống đóng ngắt nước theo cảm biến áp suất cần được bố trí đồng bộ với cảm biến, bơm, bình tích áp, van một chiều, bộ lọc và tủ điều khiển. Cảm biến phải đặt ở vị trí đọc đúng áp suất cần kiểm soát, van phải chọn đúng lưu lượng, áp suất, chênh áp và điện áp coil.

Với những hệ thống cần duy trì dòng nước khi mất điện hoặc cần ưu tiên trạng thái mở để bảo vệ thiết bị, người dùng có thể tham khảo nhóm Van thường mở. Khi lựa chọn cần đối chiếu đúng logic an toàn, áp suất, lưu lượng, môi chất, vật liệu gioăng và nguồn điều khiển.

Câu hỏi thường gặp

Cảm biến áp suất nên lắp trước hay sau van điện từ ODE?
Tùy mục đích điều khiển. Nếu cần theo dõi áp suất nguồn thì lắp trước van, nếu cần bảo vệ thiết bị phía sau thì cảm biến nên đặt tại vị trí phản ánh đúng áp suất của thiết bị đó.
Van điện từ ODE có thể đấu trực tiếp với cảm biến áp suất không?
Chỉ nên đấu trực tiếp nếu cảm biến đủ tải và đúng điện áp. Thực tế nên dùng bộ điều khiển hoặc relay trung gian để bảo vệ cảm biến và coil.
Vì sao van đóng mở liên tục theo cảm biến áp suất?
Nguyên nhân thường do ngưỡng áp suất mở và đóng quá sát nhau, không có độ trễ, cảm biến đặt sai vị trí, bình tích áp yếu hoặc áp suất hệ thống dao động mạnh.
Có cần lắp bộ lọc trước van điện từ ODE không?
Có. Bộ lọc giúp hạn chế cặn bẩn làm kẹt lõi từ, tắc lỗ pilot, rò nước sau khi đóng và giúp van hoạt động ổn định hơn trong hệ thống tự động.
5/5 - (1 bình chọn)