Van điện từ ODE dùng cho hệ thống cấp nước máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm cần chọn thế nào?

Máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm thường dùng nước để phát hiện điểm hở, kiểm tra độ kín, kiểm tra mối hàn, kiểm tra ren, kiểm tra thân vỏ, cụm lắp ráp hoặc sản phẩm sau gia công. Van điện từ được dùng để tự động cấp nước, ngắt nước, giữ nước, xả nước hoặc phối hợp với PLC trong từng bước kiểm tra.

Van điện từ ODE có thể dùng cho hệ thống cấp nước máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm nếu chọn đúng theo áp suất thử, lưu lượng, độ kín, chênh áp, vật liệu thân, gioăng, điện áp coil và điều kiện vận hành thực tế. Đây là ứng dụng cần chú ý kỹ hơn đường cấp nước thông thường, vì chỉ cần van rò nhẹ hoặc đóng không kín cũng có thể làm sai kết quả kiểm tra.

Van điện từ ODE dùng cho hệ thống cấp nước máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm cần chọn thế nào?

Van điện từ ODE có phù hợp với máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm không?

Van điện từ ODE phù hợp với nhiều vị trí trên hệ thống kiểm tra rò rỉ bằng nước, nhất là đường nước sạch, nước thử kín, nước cấp vào buồng test hoặc nước bổ sung vào cụm kiểm tra.

Van thường được dùng cho:

  • Đường cấp nước vào sản phẩm cần kiểm tra.
  • Đường cấp nước vào buồng test.
  • Đường nước bổ sung trước khi giữ áp.
  • Đường nước điều khiển theo PLC.
  • Đường nước cấp theo timer.
  • Đường nước xả sau khi kiểm tra.
  • Đường cấp cho từng bàn kiểm tra riêng.
  • Đường nước hỗ trợ đuổi khí trước khi test.

Tuy nhiên, nếu máy kiểm tra rò rỉ cần giữ áp chính xác, phát hiện rò rất nhỏ hoặc làm việc với áp suất cao, cần chọn van theo thông số thực tế chứ không chọn theo cỡ ren đơn thuần.

Cần xác định phương pháp kiểm tra rò rỉ

Máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm có thể hoạt động theo nhiều cách khác nhau. Mỗi cách sẽ ảnh hưởng đến cách chọn van.

Phương pháp kiểm tra Lưu ý khi chọn van
Cấp nước rồi quan sát rò Cần lưu lượng đủ, đóng mở ổn định
Cấp nước giữ áp Cần van đóng kín, hạn chế rò ngược
Nhúng nước kiểm tra bọt Cần kiểm soát cấp/xả nước và an toàn điện
Kiểm tra theo cảm biến áp Cần độ kín tốt, tránh tụt áp giả
Kiểm tra nhiều sản phẩm cùng lúc Cần tính lưu lượng và chia nhánh hợp lý
Kiểm tra theo chu kỳ PLC Cần coil phù hợp, tần suất đóng mở ổn định

Nếu hệ thống đo tụt áp để kết luận sản phẩm rò hay không, độ kín của van và toàn bộ cụm đường ống phải được kiểm tra rất kỹ.

Nên chọn van thường đóng hay thường mở?

Với hệ thống cấp nước máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm, van thường đóng là lựa chọn phổ biến hơn. Khi chưa có tín hiệu điều khiển, van đóng lại. Khi cần cấp nước vào sản phẩm hoặc buồng test, PLC hoặc timer mới cấp điện để van mở.

Van thường đóng phù hợp khi:

  • Cần ngắt nước khi máy dừng.
  • Cấp nước theo từng chu kỳ test.
  • Điều khiển bằng PLC, relay hoặc timer.
  • Tránh nước chảy tự do khi mất điện.
  • Kiểm soát từng bàn kiểm tra riêng.
  • Hạn chế tràn nước ngoài ý muốn.
  • Dễ liên động với bơm, cảm biến áp và van xả.
  • Cần đảm bảo quy trình kiểm tra ổn định.

Van thường mở chỉ nên dùng trong trường hợp quy trình yêu cầu nước luôn mở khi mất điện. Với máy kiểm tra rò rỉ, trường hợp này ít phổ biến vì dễ gây mất kiểm soát nước và sai chu trình test.

Chọn theo áp suất kiểm tra thực tế

Áp suất là tiêu chí rất quan trọng. Không nên chỉ nhìn áp suất nước cấp ban đầu, vì khi máy kiểm tra rò rỉ có bơm tăng áp hoặc cụm giữ áp, áp suất trong đoạn test có thể cao hơn nhiều.

Cần kiểm tra:

  • Áp suất nước đầu vào.
  • Áp suất sau bơm nếu có.
  • Áp suất kiểm tra sản phẩm.
  • Áp suất giữ trong thời gian test.
  • Áp suất lớn nhất khi van đóng.
  • Áp suất khi đầu ra bị khóa.
  • Áp suất khi van đóng nhanh.
  • Dải áp suất cho phép của model ODE.

Nếu áp suất kiểm tra cao, cần chọn dòng van phù hợp với áp suất đó. Không nên dùng van nước thông thường cho đường chịu áp cao nếu chưa đối chiếu thông số kỹ thuật.

Chọn van có độ kín phù hợp

Máy kiểm tra rò rỉ cần độ kín ổn định. Nếu van cấp nước hoặc van xả đóng không kín, máy có thể báo sản phẩm rò dù lỗi nằm ở cụm van.

Van đóng không kín có thể gây:

  • Áp suất kiểm tra bị tụt.
  • Kết quả kiểm tra sai.
  • Nước rò ngược về đường cấp.
  • Nước rò qua đường xả.
  • Cảm biến áp suất báo tụt áp giả.
  • Máy phải kiểm tra lại nhiều lần.
  • Khó phân biệt lỗi sản phẩm và lỗi thiết bị.
  • Tăng thời gian dừng máy để xử lý.

Với máy cần phát hiện rò rất nhỏ, nên có thêm van khóa cơ, van cô lập hoặc quy trình test rò riêng cho cụm đường ống trước khi kiểm tra sản phẩm.

Chọn lưu lượng theo thể tích sản phẩm và thời gian cấp nước

Lưu lượng van cần phù hợp với thể tích sản phẩm hoặc buồng test. Nếu van quá nhỏ, thời gian cấp nước lâu, năng suất kiểm tra giảm. Nếu van quá lớn, nước vào quá nhanh có thể gây xung áp, bắn nước hoặc làm cảm biến áp dao động.

Khi chọn lưu lượng cần xác định:

  • Thể tích sản phẩm cần kiểm tra.
  • Thể tích buồng test hoặc đồ gá.
  • Thời gian cấp nước mong muốn.
  • Số sản phẩm kiểm tra cùng lúc.
  • Áp suất nước đầu vào.
  • Áp suất sau van.
  • Kích thước đường ống.
  • Mức tụt áp qua van.
  • Lưu lượng thực tế của model ODE.

Không nên chọn van chỉ theo kích thước ren. Hai van cùng cỡ ren nhưng lỗ thông và lưu lượng thực tế có thể khác nhau.

Kiểm tra chênh áp tối thiểu của van

Một số dòng van điện từ ODE dạng màng gián tiếp cần có chênh áp tối thiểu để mở ổn định. Trong máy kiểm tra rò rỉ, có lúc áp suất trước và sau van gần cân bằng, nhất là khi sản phẩm đã đầy nước hoặc đang giữ áp.

Dấu hiệu chênh áp không phù hợp gồm:

  • Coil có điện nhưng nước vào chậm.
  • Van mở không hết.
  • Van rung khi gần đạt áp.
  • Lưu lượng cấp nước không đều.
  • Van chỉ mở tốt khi xả áp phía sau.
  • Chu trình cấp nước mỗi lần khác nhau.
  • Áp suất tăng không ổn định.

Nếu hệ thống dùng bồn thấp, áp yếu hoặc cần mở van trong điều kiện chênh áp nhỏ, phải chọn model phù hợp với áp thấp, không chọn theo thói quen.

Lắp bộ lọc trước van

Bộ lọc trước van rất quan trọng với máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm. Nước có thể chứa rỉ sét, cát mịn, mạt gia công, băng tan, keo ren hoặc cặn từ bồn chứa. Các tạp chất này dễ làm van đóng không kín và gây sai kết quả test.

Cụm lắp đặt tham khảo:

Nguồn nước → van khóa tay → bộ lọc → van điện từ ODE → cảm biến áp nếu cần → cụm kiểm tra rò rỉ

Bộ lọc giúp:

  • Giữ cặn trước khi vào thân van.
  • Hạn chế kẹt lõi từ.
  • Giảm nguy cơ tắc lỗ pilot.
  • Bảo vệ màng van.
  • Giúp van đóng kín hơn.
  • Bảo vệ cảm biến áp suất.
  • Giảm rò ngược qua van.
  • Giảm sai số khi giữ áp.

Bộ lọc nên đặt ở vị trí dễ tháo vệ sinh. Nếu bộ lọc bẩn, van vẫn có thể mở nhưng lưu lượng cấp nước sẽ giảm và làm chu trình kiểm tra thiếu ổn định.

Chú ý cặn từ sản phẩm sau gia công

Sản phẩm sau gia công, hàn, tiện, đúc hoặc lắp ráp có thể còn mạt kim loại, xỉ hàn, dầu cắt gọt, bụi nhựa, cặn cao su hoặc dị vật bên trong. Khi cấp nước kiểm tra rò rỉ, các tạp chất này có thể bị cuốn vào hệ thống.

Cặn từ sản phẩm có thể gây:

  • Van đóng không kín.
  • Màng van bị xước.
  • Lỗ pilot bị tắc.
  • Lõi từ bị kẹt.
  • Cảm biến áp suất báo sai.
  • Van xả bị nghẹt.
  • Đầu nối đồ gá nhanh bẩn.
  • Kết quả kiểm tra không ổn định.

Nên súc rửa sản phẩm hoặc có lọc ở đường hồi nếu nước được tái sử dụng.

Chọn thân đồng hay thân inox?

Vật liệu thân van cần chọn theo nước kiểm tra, môi trường lắp đặt và yêu cầu vệ sinh của sản phẩm.

Van điện từ ODE thân đồng

Thân đồng có thể dùng khi:

  • Nước kiểm tra là nước sạch thông thường.
  • Không có hóa chất ăn mòn.
  • Áp suất nằm trong giới hạn model.
  • Nhiệt độ nước không cao.
  • Môi trường lắp đặt không quá ẩm.
  • Van không bị nước bẩn bắn trực tiếp.
  • Cần tối ưu chi phí đầu tư.

Van điện từ ODE thân inox

Thân inox nên cân nhắc khi:

  • Khu vực kiểm tra thường xuyên ẩm.
  • Nước kiểm tra có phụ gia chống rỉ.
  • Nước được tái sử dụng nhiều vòng.
  • Sản phẩm thuộc ngành thực phẩm, y tế hoặc môi trường sạch.
  • Cần chống oxy hóa tốt hơn.
  • Cần vệ sinh cụm test thường xuyên.
  • Nước là nước RO hoặc nước xử lý đặc biệt.
  • Có hóa chất rửa hoặc chất tạo màu phát hiện rò.

Dù chọn thân inox, vẫn cần kiểm tra vật liệu gioăng và màng theo nước kiểm tra thực tế.

Chọn gioăng theo nước, nhiệt độ và phụ gia

Gioăng và màng van quyết định khả năng đóng kín. Với máy kiểm tra rò rỉ, nếu gioăng không phù hợp, chỉ một vết rò nhỏ qua van cũng có thể làm kết quả kiểm tra bị sai.

Một số vật liệu gioăng thường gặp:

Vật liệu gioăng Đặc điểm tham khảo
NBR Phù hợp với nước sạch và môi chất thông thường
EPDM Phù hợp với nước, nước nóng nhẹ và nhiều ứng dụng cấp nước
FKM/Viton Chịu nhiệt, dầu nhẹ và một số hóa chất tốt hơn
PTFE Chịu nhiệt và chống nhiều loại hóa chất tốt

Nếu nước kiểm tra có phụ gia chống rỉ, chất tạo màu, hóa chất vệ sinh hoặc nước nóng, cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ, pH và nhiệt độ để chọn đúng gioăng.

Chú ý xung áp khi cấp nước và giữ áp

Máy kiểm tra rò rỉ thường có các bước cấp nước, đuổi khí, tăng áp, giữ áp và xả nước. Nếu van đóng nhanh khi bơm đang chạy hoặc dòng nước đang có vận tốc cao, xung áp có thể xuất hiện.

Xung áp có thể gây:

  • Đường ống kêu đập.
  • Đồng hồ áp dao động mạnh.
  • Cảm biến áp suất báo nhảy.
  • Màng van nhanh hỏng.
  • Gioăng nhanh mòn.
  • Đầu nối đồ gá bị rò.
  • Kết quả kiểm tra không lặp lại.
  • Sản phẩm bị sốc áp.

Nếu có tiếng đập nước hoặc áp suất nhảy mạnh, cần kiểm tra bình tích áp, van một chiều, trình tự đóng mở, áp suất bơm và tốc độ cấp nước.

Cần xả khí trước khi kiểm tra rò rỉ

Không khí còn trong sản phẩm hoặc đường ống có thể làm áp suất dao động và gây sai kết quả. Khi kiểm tra rò rỉ bằng nước, bước đuổi khí rất quan trọng.

Nếu còn khí trong hệ thống, có thể xảy ra:

  • Áp suất lên chậm.
  • Áp suất tụt giả.
  • Cảm biến áp suất dao động.
  • Van rung khi cấp nước.
  • Dễ sốc áp khi khí bị nén.
  • Kết quả kiểm tra không ổn định.
  • Người vận hành khó xác định điểm rò.

Van điện từ có thể điều khiển bước cấp nước, nhưng hệ thống vẫn cần điểm xả khí hoặc quy trình đuổi khí phù hợp.

Không dùng van điện từ thay van an toàn

Van điện từ chỉ có nhiệm vụ đóng mở theo tín hiệu điều khiển. Trong máy kiểm tra rò rỉ có áp suất, không nên dùng van điện từ thay cho van an toàn hoặc thiết bị bảo vệ quá áp.

Cần có:

  • Van an toàn nếu áp suất có nguy cơ vượt giới hạn.
  • Đồng hồ áp suất.
  • Cảm biến áp suất.
  • Van xả áp.
  • Giới hạn áp suất trong PLC.
  • Cảnh báo quá áp.
  • Nút dừng khẩn cấp.
  • Che chắn khu vực test nếu áp suất cao.
  • Quy trình xả áp trước khi tháo sản phẩm.

Đây là phần không nên làm sơ sài. Máy kiểm tra rò rỉ vẫn có thể nguy hiểm nếu áp suất vượt giới hạn hoặc xả áp sai cách.

Bảo vệ coil khỏi nước bắn

Khu vực kiểm tra rò rỉ thường có nước xả, nước rò, nước bắn khi tháo sản phẩm hoặc xả áp sau test. Coil và giắc điện cần được bảo vệ kỹ.

Khi lắp đặt cần:

  • Không để nước xả phun trực tiếp vào coil.
  • Không đặt coil ở điểm thấp dễ ngập.
  • Lắp đầy đủ gioăng giắc điện.
  • Siết kín đầu cáp.
  • Hướng dây điện xuống dưới.
  • Tạo vòng võng chống nước chảy vào giắc.
  • Đặt hộp nối điện ở vị trí khô hơn.
  • Che chắn coil nhưng không bọc kín gây bí nhiệt.
  • Không xịt nước trực tiếp vào coil khi vệ sinh khu test.

Nếu coil bị ẩm, van có thể đóng mở chập chờn và làm chu trình kiểm tra thiếu ổn định.

Chọn điện áp coil theo tủ điều khiển

Van điện từ ODE có nhiều lựa chọn điện áp như 24VDC, 24VAC, 110VAC, 220VAC hoặc 230VAC tùy model. Máy kiểm tra rò rỉ thường điều khiển bằng PLC, relay, timer, cảm biến áp suất hoặc bộ điều khiển riêng.

Cần kiểm tra:

  • Điện áp ghi trên coil.
  • Nguồn điều khiển là AC hay DC.
  • Công suất coil.
  • Ngõ ra PLC có đủ tải không.
  • Có cần relay trung gian không.
  • Khoảng cách dây từ tủ đến van.
  • Có sụt áp khi nhiều van mở cùng lúc không.
  • Có cần chống xung cho coil không.
  • Tủ điện có chống ẩm tốt không.
  • Có nhiễu từ bơm, motor hoặc biến tần không.

Không nên đấu coil trực tiếp vào cảm biến áp suất nếu cảm biến không đủ dòng tải. Dùng relay trung gian sẽ an toàn hơn cho bộ điều khiển.

Điều khiển theo PLC cần trình tự rõ ràng

Máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm thường chạy theo chu kỳ. Van cấp nước, van xả nước, bơm, cảm biến áp và đồ gá cần phối hợp đúng trình tự.

Một chu trình tham khảo:

  1. Đặt sản phẩm vào đồ gá.
  2. Kẹp hoặc cố định sản phẩm.
  3. Đóng van xả.
  4. Mở van cấp nước.
  5. Đuổi khí nếu cần.
  6. Đóng van cấp khi đủ nước.
  7. Tăng áp bằng bơm hoặc cụm áp.
  8. Giữ áp trong thời gian cài đặt.
  9. Theo dõi độ tụt áp.
  10. Kết luận đạt hoặc không đạt.
  11. Xả áp an toàn.
  12. Xả nước khỏi sản phẩm.
  13. Nhả đồ gá và lấy sản phẩm ra.

Van điện từ cần được liên động đúng với bơm và cảm biến áp để tránh cấp nước sai bước, giữ áp sai hoặc xả nước khi chưa an toàn.

Có nên lắp cảm biến áp suất gần vị trí kiểm tra?

Nên có cảm biến áp suất hoặc đồng hồ áp tại vị trí phản ánh đúng áp suất trong sản phẩm đang kiểm tra. Nếu cảm biến đặt quá xa, sau nhiều co cút hoặc sau đoạn ống gây tụt áp, dữ liệu có thể không chính xác.

Cần chú ý:

  • Cảm biến đặt ở vị trí áp suất ổn định.
  • Không đặt ngay sau co cút gây nhiễu dòng.
  • Dải đo cảm biến phù hợp áp suất test.
  • Có đồng hồ cơ để đối chiếu nếu cần.
  • Tín hiệu cảm biến ổn định.
  • Có hiệu chuẩn định kỳ.
  • Có cảnh báo quá áp.
  • Có logic dừng bơm khi vượt áp.

Với máy kiểm tra rò rỉ, cảm biến áp suất là dữ liệu chính để đánh giá sản phẩm, nên không được bố trí qua loa.

Không để nước bẩn hồi ngược về van

Sau khi kiểm tra, nước có thể lẫn dầu, mạt gia công, rỉ hàn, cặn cao su hoặc hóa chất bảo quản từ sản phẩm. Nếu nước này hồi ngược về van cấp, van dễ bị kẹt hoặc đóng không kín.

Nên bố trí:

  • Tách đường cấp nước sạch và đường xả nước bẩn.
  • Có van một chiều nếu có nguy cơ hồi lưu.
  • Không để nước xả dâng ngược về đường cấp.
  • Có lọc ở đường hồi nếu tái sử dụng nước.
  • Xả cặn bồn test định kỳ.
  • Không để sản phẩm bẩn xả trực tiếp vào đường cấp.
  • Súc rửa sản phẩm trước khi đưa vào kiểm tra nếu cần.

Chống hồi lưu giúp bảo vệ van, cảm biến áp và bơm tăng áp.

Vị trí lắp đặt phù hợp

Van nên lắp ở vị trí dễ quan sát, dễ tháo coil, dễ vệ sinh lọc và không bị nước xả phun trực tiếp. Với máy có nhiều đồ gá, nên bố trí cụm van gọn, có ký hiệu rõ từng đường cấp, đường xả và từng bàn test.

Khi lắp cần chú ý:

  • Lắp đúng chiều mũi tên trên thân van.
  • Có van khóa trước và sau nếu cần bảo trì.
  • Có bộ lọc trước van.
  • Có đồng hồ áp hoặc cảm biến áp phù hợp.
  • Có điểm xả áp an toàn.
  • Có giá đỡ đường ống.
  • Không để thân van chịu lực kéo lệch.
  • Không dùng coil làm tay vặn.
  • Chừa khoảng trống tháo coil và nắp van.
  • Dây điện đi gọn, chống nước và chống rung.

Không nên đặt van ở vị trí khó thao tác, vì khu vực kiểm tra rò rỉ thường cần xử lý nhanh khi có lỗi.

Bảo dưỡng van trong máy kiểm tra rò rỉ

Van điện từ trong máy kiểm tra rò rỉ cần được kiểm tra định kỳ vì độ kín của van ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả test.

Các công việc nên thực hiện gồm:

  1. Vệ sinh bộ lọc trước van.
  2. Kiểm tra van có đóng kín không.
  3. Kiểm tra rò nước tại đầu nối.
  4. Kiểm tra áp suất giữ sau khi van đóng.
  5. Kiểm tra cảm biến áp suất.
  6. Kiểm tra đồng hồ áp suất.
  7. Kiểm tra giắc điện và dây dẫn.
  8. Đo điện áp cấp cho coil.
  9. Vệ sinh lõi từ nếu van mở chậm.
  10. Kiểm tra màng và gioăng nếu van rò.
  11. Xả cặn bồn nước test nếu có.
  12. Chạy thử chu trình không tải sau bảo dưỡng.

Nếu máy báo rò nhiều bất thường, cần kiểm tra toàn bộ cụm test, không chỉ kiểm tra sản phẩm.

Những sai lầm thường gặp khi chọn van

Một số lỗi chọn và bố trí có thể làm máy kiểm tra rò rỉ hoạt động sai hoặc kém ổn định.

Cần tránh:

  • Chọn van chỉ theo kích thước ren.
  • Không kiểm tra áp suất kiểm tra thực tế.
  • Không yêu cầu độ kín phù hợp.
  • Không phân biệt van cấp, van giữ và van xả.
  • Không lắp bộ lọc trước van.
  • Không xả khí trước khi giữ áp.
  • Không có van xả áp an toàn.
  • Không kiểm tra rò ngược qua van.
  • Để nước bẩn hồi về van cấp.
  • Để coil bị nước xả phun trực tiếp.
  • Cấp sai điện áp coil.
  • Không kiểm tra cảm biến áp suất định kỳ.

Thông tin cần cung cấp khi chọn van ODE

Để chọn đúng van điện từ ODE cho hệ thống cấp nước máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm, người mua nên chuẩn bị đầy đủ thông tin vận hành.

Cần cung cấp:

  • Sản phẩm cần kiểm tra là gì.
  • Kiểm tra bằng nước sạch hay nước có phụ gia.
  • Áp suất kiểm tra.
  • Thời gian giữ áp.
  • Lưu lượng cấp nước yêu cầu.
  • Thể tích sản phẩm hoặc buồng test.
  • Kích thước đường ống.
  • Van dùng cho cấp nước, giữ áp hay xả nước.
  • Van thường đóng hay thường mở.
  • Điện áp coil.
  • Điều khiển bằng PLC, timer hay cảm biến áp suất.
  • Có bơm tăng áp không.
  • Có yêu cầu xả khí không.
  • Nước test có tái sử dụng không.
  • Có cặn, dầu hoặc mạt gia công không.
  • Cần thân đồng hay inox.

Kết luận

Van điện từ ODE dùng cho hệ thống cấp nước máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm cần chọn theo áp suất kiểm tra, lưu lượng, độ kín, chênh áp, vật liệu thân, gioăng, điện áp coil và vị trí lắp đặt. Với ứng dụng này, cần đặc biệt chú ý lọc cặn trước van, chống hồi lưu nước bẩn, xả khí trước khi giữ áp, kiểm tra rò ngược qua van và không dùng van điện từ thay thiết bị an toàn.

Với hệ thống kiểm tra rò rỉ có bơm tăng áp, áp suất cao hoặc cần giữ áp ổn định trong quá trình test, người dùng có thể tham khảo nhóm Van áp cao để chọn dòng van ODE phù hợp hơn. Khi lựa chọn vẫn cần đối chiếu đúng áp suất, lưu lượng, vật liệu gioăng, điện áp coil và yêu cầu an toàn của hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Van điện từ ODE có dùng được cho máy kiểm tra rò rỉ sản phẩm không?
Có, nếu van được chọn đúng áp suất kiểm tra, lưu lượng, độ kín, vật liệu thân, gioăng, điện áp coil và điều kiện lắp đặt thực tế.
Vì sao máy báo rò dù sản phẩm không bị rò?
Có thể do van điện từ đóng không kín, van xả rò, đường ống test rò, cảm biến áp suất sai, còn khí trong sản phẩm hoặc đầu nối đồ gá chưa kín.
Có cần lắp bộ lọc trước van điện từ ODE không?
Có. Bộ lọc giúp giữ cặn, mạt gia công, rỉ sét và tạp chất trước khi vào van, hạn chế kẹt lõi từ, tắc lỗ pilot và rò ngược khi giữ áp.
Van điện từ có thay van an toàn trong máy kiểm tra rò rỉ được không?
Không. Van điện từ chỉ dùng để đóng mở theo tín hiệu điều khiển. Máy kiểm tra rò rỉ vẫn cần cảm biến áp, đồng hồ áp, van xả áp và bảo vệ quá áp phù hợp.
5/5 - (1 bình chọn)