Khu vực gia nhiệt khuôn thường xuất hiện trong các dây chuyền ép nhựa, ép cao su, đúc, đùn, ép nóng hoặc các hệ thống khuôn cần kiểm soát nhiệt độ liên tục. Đường ống cấp nước tại khu vực này có thể dùng để làm mát khuôn, cấp nước cho bộ trao đổi nhiệt, cấp nước cho chiller hoặc rửa khuôn sau quá trình sản xuất.
Van điện từ ODE có thể lắp cho đường ống cấp nước khu vực gia nhiệt khuôn nếu chọn đúng theo nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, chất lượng nước, vật liệu thân, gioăng, điện áp coil và vị trí lắp đặt. Đây là khu vực cần chú ý nhiều hơn hệ thống cấp nước thông thường vì vừa có nhiệt, vừa có rung, vừa có nguy cơ nước hồi nóng và cặn trong đường ống.

Van điện từ ODE có phù hợp với khu vực gia nhiệt khuôn không?
Van điện từ ODE phù hợp với nhiều đường nước phụ trợ quanh khu vực gia nhiệt khuôn. Van thường dùng để tự động đóng mở nước theo tín hiệu từ PLC, bộ điều khiển nhiệt, cảm biến nhiệt độ, timer hoặc tủ điều khiển máy.
Van có thể dùng cho:
- Đường nước làm mát khuôn.
- Đường nước cấp cho bộ trao đổi nhiệt.
- Đường nước cấp vào chiller.
- Đường nước bổ sung bồn tuần hoàn.
- Đường nước rửa khuôn sau sản xuất.
- Đường nước cấp theo tín hiệu nhiệt độ khuôn.
- Đường nước đóng mở theo chu trình máy.
- Đường nước phụ trợ quanh máy ép, máy đùn hoặc máy gia nhiệt.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ van đang lắp trên đường nước cấp lạnh, đường nước hồi nóng hay đường nước nóng tuần hoàn. Mỗi vị trí sẽ có yêu cầu chọn van khác nhau.
Cần xác định van lắp trên đường cấp hay đường hồi
Trong khu vực gia nhiệt khuôn, đường nước cấp và đường nước hồi có nhiệt độ khác nhau. Đây là điểm nhiều người hay bỏ qua khi chọn van.
| Vị trí lắp van | Đặc điểm cần chú ý |
|---|---|
| Đường nước cấp vào khuôn | Nhiệt độ thường thấp hơn, cần đủ lưu lượng làm mát |
| Đường nước hồi từ khuôn | Nhiệt độ cao hơn, cần chú ý gioăng và thân van |
| Đường cấp cho chiller | Cần lưu lượng ổn định, lọc cặn tốt |
| Đường nước nóng tuần hoàn | Cần chọn theo nhiệt độ thực tế |
| Đường nước rửa khuôn | Có thể có cặn, dầu, hóa chất vệ sinh |
| Đường bổ sung bồn | Cần cảm biến mức, chống tràn, van thường đóng |
Không nên lấy nhiệt độ nước cấp ban đầu để chọn van nếu van thực tế lại lắp ở đường hồi nóng từ khuôn.
Nên chọn van thường đóng hay thường mở?
Với đường ống cấp nước khu vực gia nhiệt khuôn, van thường đóng là lựa chọn phổ biến. Khi chưa cấp điện, van đóng. Khi hệ thống cần cấp nước hoặc làm mát, bộ điều khiển cấp điện để van mở.
Van thường đóng phù hợp khi:
- Chỉ cấp nước khi máy hoạt động.
- Cấp nước theo tín hiệu nhiệt độ.
- Ngắt nước khi máy dừng.
- Tránh nước chảy tự do khi mất điện.
- Điều khiển từng vùng khuôn riêng.
- Cấp nước theo chu trình PLC.
- Bổ sung nước theo cảm biến mức.
Van thường mở chỉ nên cân nhắc nếu hệ thống cần duy trì dòng nước khi mất điện để bảo vệ khuôn hoặc tránh quá nhiệt. Trường hợp này phải đánh giá theo logic an toàn của toàn bộ máy, không chọn theo cảm tính.
Chọn theo nhiệt độ nước thực tế
Nhiệt độ là tiêu chí rất quan trọng trong khu vực gia nhiệt khuôn. Dù đường ống là cấp nước, nước sau khi đi qua khuôn có thể nóng lên rõ rệt, đặc biệt khi máy chạy liên tục nhiều giờ.
Cần xác định:
- Nhiệt độ nước cấp vào.
- Nhiệt độ nước hồi ra.
- Nhiệt độ cao nhất khi máy chạy lâu.
- Van lắp gần khuôn nóng hay không.
- Van có gần điện trở gia nhiệt không.
- Coil có bị khí nóng phả trực tiếp không.
- Thời gian van phải làm việc trong môi trường nóng.
- Nhiệt độ môi trường quanh thân van.
Nếu van lắp ở khu vực vừa có nước nóng vừa có nhiệt môi trường cao, cần chọn model và gioăng phù hợp hơn so với đường nước lạnh thông thường.
Không để coil nằm quá gần nguồn nhiệt
Coil là phần điện và tự sinh nhiệt khi được cấp điện. Nếu coil nằm sát khuôn nóng, điện trở gia nhiệt, buồng nhiệt hoặc đường ống nước nóng, nhiệt cộng dồn có thể làm coil nhanh xuống cấp.
Cần tránh:
- Lắp coil sát khuôn gia nhiệt.
- Để coil ngay dưới nguồn hơi nóng.
- Đặt coil sát điện trở nhiệt.
- Đặt van trong hộc kín không thoát nhiệt.
- Bọc kín coil bằng vật liệu cách nhiệt.
- Để khí nóng từ máy thổi trực tiếp vào coil.
- Để dây điện chạm vào bề mặt nóng.
- Lắp nhiều coil sát nhau trong không gian nhỏ.
Nếu bắt buộc lắp gần vùng nhiệt, nên dùng tấm chắn nhiệt hợp lý và chừa khoảng thoáng để coil tản nhiệt.
Chọn vật liệu gioăng theo nhiệt độ
Gioăng và màng van là bộ phận chịu ảnh hưởng mạnh khi nước nóng hoặc môi trường nóng. Nếu gioăng không phù hợp, van có thể rò, đóng không kín hoặc nhanh chai cứng.
Một số vật liệu gioăng thường gặp:
| Vật liệu gioăng | Đặc điểm tham khảo |
|---|---|
| NBR | Phù hợp với nước sạch và môi chất thông thường |
| EPDM | Phù hợp với nước, nước nóng nhẹ và nhiều ứng dụng cấp nước |
| FKM/Viton | Chịu nhiệt, dầu nhẹ và một số hóa chất tốt hơn |
| PTFE | Chịu nhiệt và chống nhiều loại hóa chất tốt |
Nếu khu vực gia nhiệt khuôn có nước nóng, phụ gia chống cáu cặn, glycol, dầu nhẹ hoặc hóa chất vệ sinh khuôn, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi chọn.
Chọn thân đồng hay thân inox?
Vật liệu thân van cần chọn theo nước cấp, nhiệt độ, môi trường và yêu cầu vệ sinh quanh khuôn.
Van điện từ ODE thân đồng
Thân đồng có thể dùng cho nước sạch, nước làm mát thông thường và khu vực không có hóa chất ăn mòn mạnh. Đây là lựa chọn phù hợp nếu môi trường tương đối khô và nhiệt độ nằm trong giới hạn model.
Có thể chọn thân đồng khi:
- Nước cấp tương đối sạch.
- Không có hóa chất ăn mòn.
- Nhiệt độ nước không quá cao.
- Áp suất nằm trong giới hạn model.
- Van không bị nước, dầu hoặc hóa chất bắn trực tiếp.
- Cần tối ưu chi phí đầu tư.
Van điện từ ODE thân inox
Thân inox nên được cân nhắc nếu khu vực gia nhiệt khuôn có độ ẩm cao, nước hồi nóng, phụ gia xử lý nước, hóa chất vệ sinh hoặc yêu cầu chống oxy hóa tốt hơn.
Nên chọn inox khi:
- Van gần khuôn nóng và khu vực ẩm.
- Nước có phụ gia chống cáu cặn.
- Nước tuần hoàn dùng lâu ngày.
- Có dầu, hóa chất hoặc nước vệ sinh bắn quanh van.
- Cần bề mặt dễ vệ sinh.
- Muốn tăng độ bền chống oxy hóa.
- Môi trường lắp đặt khắc nghiệt hơn bình thường.
Dù chọn thân inox, vẫn cần chọn đúng gioăng và màng van theo nhiệt độ và môi chất thực tế.
Chọn lưu lượng theo nhu cầu làm mát khuôn
Lưu lượng nước quyết định khả năng lấy nhiệt ra khỏi khuôn. Nếu van quá nhỏ, nước qua không đủ, khuôn dễ nóng cục bộ, sản phẩm lỗi hoặc thời gian chu kỳ kéo dài.
Khi chọn lưu lượng cần xác định:
- Lưu lượng nước cần cho từng vùng khuôn.
- Số nhánh làm mát mở cùng lúc.
- Áp suất nước đầu vào.
- Áp suất sau van.
- Kích thước đường ống.
- Chiều dài đường ống.
- Số co, cút và đầu nối.
- Mức tụt áp qua van.
- Lưu lượng thực tế của model van.
Không nên chọn van chỉ theo cỡ ren. Hai van cùng kích thước ren nhưng lỗ thông và lưu lượng thực tế có thể khác nhau.
Kiểm tra áp suất và chênh áp
Van điện từ ODE cần làm việc trong dải áp suất phù hợp. Hệ thống cấp nước khuôn có thể dùng nước từ bơm tuần hoàn, chiller, bơm tăng áp hoặc mạng nước nhà máy.
Cần kiểm tra:
- Áp suất nước đầu vào.
- Áp suất sau bơm.
- Áp suất khi nhiều nhánh mở cùng lúc.
- Áp suất khi đường nước khuôn bị tắc một phần.
- Áp suất sau van.
- Chênh áp thực tế qua van.
- Mức tụt áp qua bộ lọc.
- Xung áp khi van đóng nhanh.
Một số dòng van màng gián tiếp cần chênh áp tối thiểu để mở ổn định. Nếu hệ thống tuần hoàn kín hoặc áp suất thấp, cần chọn dòng phù hợp với chênh áp thấp.
Cần lắp bộ lọc trước van
Đường nước khuôn rất dễ có cặn rỉ, cặn khoáng, mạt kim loại, rong rêu hoặc tạp chất từ bồn tuần hoàn. Cặn nhỏ có thể làm van điện từ kẹt, mở chậm hoặc đóng không kín.
Bộ lọc trước van giúp:
- Giữ cặn trước khi vào thân van.
- Hạn chế kẹt lõi từ.
- Giảm nguy cơ tắc lỗ pilot.
- Bảo vệ màng van.
- Giúp van đóng kín hơn.
- Bảo vệ đường nước nhỏ trong khuôn.
- Giảm tắc bộ trao đổi nhiệt.
- Giảm lỗi lưu lượng làm mát yếu.
Cụm lắp đặt tham khảo:
Nguồn nước hoặc chiller → van khóa tay → bộ lọc → van điện từ ODE → van điều chỉnh lưu lượng nếu cần → khuôn gia nhiệt hoặc đường làm mát khuôn
Bộ lọc cần đặt ở vị trí dễ tháo vệ sinh. Nếu lọc bị tắc, van vẫn có thể mở nhưng nước qua khuôn không đủ.
Chú ý nước tuần hoàn và cặn cáu
Hệ thống làm mát quanh khuôn thường dùng nước tuần hoàn. Sau thời gian chạy, nước có thể phát sinh cặn khoáng, rỉ sét, bùn mịn hoặc cáu cặn trong đường ống nhỏ.
Cặn cáu có thể gây:
- Tắc lỗ nước trong khuôn.
- Giảm lưu lượng làm mát.
- Van mở nhưng nước ra yếu.
- Màng van đóng không kín.
- Lõi từ bị kẹt.
- Nhiệt độ khuôn không ổn định.
- Chiller hoặc bơm làm việc nặng hơn.
- Cảm biến lưu lượng báo sai.
Với hệ thống chạy liên tục, nên có lịch thay nước, xử lý nước và vệ sinh bộ lọc rõ ràng.
Bảo vệ coil khỏi nước, dầu và bụi nóng
Khu vực gia nhiệt khuôn có thể có dầu khuôn, hơi nóng, bụi nhựa, bụi cao su, nước rò hoặc hóa chất vệ sinh. Coil và giắc điện cần được bảo vệ tốt.
Khi lắp đặt cần:
- Không để nước phun trực tiếp vào coil.
- Không để dầu khuôn bắn vào giắc điện.
- Lắp đầy đủ gioăng giắc.
- Siết kín đầu cáp.
- Hướng dây điện xuống dưới.
- Tạo vòng võng để nước không chảy vào giắc.
- Không đặt coil sát vùng gia nhiệt.
- Không bọc kín coil gây bí nhiệt.
- Cố định dây chống rung.
- Vệ sinh bụi nóng bám quanh coil định kỳ.
Coil bị nóng, ẩm hoặc bám dầu lâu ngày dễ làm van hoạt động chập chờn.
Chọn điện áp coil theo tủ điều khiển máy
Van điện từ ODE có nhiều lựa chọn điện áp như 24VDC, 24VAC, 110VAC, 220VAC hoặc 230VAC tùy model. Khu vực máy khuôn thường điều khiển bằng PLC, relay, bộ điều khiển nhiệt hoặc tủ trung tâm.
Cần kiểm tra:
- Điện áp ghi trên coil.
- Nguồn là AC hay DC.
- Công suất coil.
- Ngõ ra PLC có đủ tải không.
- Có cần relay trung gian không.
- Khoảng cách dây từ tủ đến van.
- Dây có bị sụt áp không.
- Có nhiễu từ motor, biến tần hoặc điện trở nhiệt không.
- Có cần chống xung cho coil không.
Không nên đấu trực tiếp coil vào cảm biến hoặc PLC nếu ngõ ra không đủ tải.
Cài đặt điều khiển theo nhiệt độ hợp lý
Nhiều hệ thống cấp nước quanh khuôn hoạt động theo tín hiệu nhiệt độ. Khi nhiệt độ khuôn tăng, van mở để cấp nước làm mát. Khi nhiệt độ giảm, van đóng lại.
Cần cài đặt:
- Ngưỡng mở van.
- Ngưỡng đóng van.
- Khoảng chênh nhiệt độ đủ rộng.
- Thời gian trễ mở.
- Thời gian trễ đóng.
- Cảnh báo quá nhiệt khuôn.
- Cảnh báo thiếu nước làm mát.
- Liên động với bơm hoặc chiller.
- Không để van bật tắt liên tục khi nhiệt độ dao động nhẹ.
Nếu van đóng mở quá nhanh theo cảm biến nhiệt, coil nóng nhanh hơn và màng van cũng giảm tuổi thọ.
Chú ý xung áp khi van đóng nhanh
Khi van điện từ đóng nhanh trên hệ thống có bơm, đường ống dài hoặc nhiều nhánh làm mát, xung áp có thể xuất hiện. Xung áp làm đường ống rung, tạo tiếng đập và ảnh hưởng đến màng van.
Dấu hiệu có xung áp gồm:
- Đường ống kêu đập khi van đóng.
- Đồng hồ áp dao động.
- Đầu nối thường rò nước.
- Van một chiều đóng mạnh.
- Màng van nhanh hỏng.
- Cảm biến lưu lượng báo chập chờn.
- Bơm nước phát tiếng lạ.
Nếu có hiện tượng này, cần kiểm tra áp suất bơm, bình tích áp, van một chiều, trình tự đóng mở và tốc độ dòng chảy.
Không dùng van điện từ để điều chỉnh lưu lượng
Van điện từ thông thường chủ yếu dùng để đóng hoặc mở hoàn toàn. Không nên dùng van bằng cách mở hé để chỉnh lượng nước cấp cho khuôn.
Nếu cần điều chỉnh lưu lượng, nên dùng thêm:
- Van điều chỉnh lưu lượng.
- Van kim.
- Van cân bằng.
- Van giảm áp.
- Đồng hồ áp suất.
- Đồng hồ lưu lượng.
- Cảm biến lưu lượng.
- Biến tần cho bơm nếu cần.
Van điện từ nên đảm nhiệm nhiệm vụ đóng mở tự động, còn lưu lượng nên được điều chỉnh bằng thiết bị chuyên dụng.
Chú ý rung động từ máy và khuôn
Máy ép, máy đùn hoặc cụm khuôn gia nhiệt có thể rung trong quá trình vận hành. Rung động truyền vào đường ống làm ảnh hưởng đến van điện từ nếu lắp không chắc.
Rung động có thể gây:
- Lỏng đầu nối ren.
- Rò nước tại mối nối.
- Giắc coil tiếp xúc kém.
- Dây điện bị mỏi.
- Coil phát tiếng rung.
- Thân van bị kéo lệch.
- Màng van nhanh xuống cấp.
- Van đóng mở chập chờn.
Nên lắp van trên đoạn ống cố định, có giá đỡ chắc chắn và không để van treo trên ống mềm.
Vị trí lắp đặt phù hợp
Van nên lắp ở vị trí dễ quan sát, dễ tháo coil, dễ vệ sinh lọc và tránh vùng nhiệt trực tiếp. Không nên lắp van quá sát khuôn nóng nếu vẫn có thể bố trí xa hơn.
Khi lắp cần chú ý:
- Lắp đúng chiều mũi tên trên thân van.
- Có van khóa trước và sau.
- Có bộ lọc trước van.
- Có giá đỡ đường ống.
- Không để thân van chịu lực kéo lệch.
- Không dùng coil làm tay vặn.
- Chừa khoảng trống tháo coil và nắp van.
- Tránh vị trí dầu, nước hoặc hóa chất bắn trực tiếp.
- Tránh nguồn nhiệt bức xạ mạnh.
- Dây điện đi gọn, chống rung và tránh bề mặt nóng.
Vị trí lắp tốt giúp van bền hơn và dễ xử lý khi cần vệ sinh hoặc thay phụ kiện.
Bảo dưỡng van trong khu vực gia nhiệt khuôn
Van lắp ở khu vực gia nhiệt khuôn nên được kiểm tra định kỳ vì điều kiện làm việc thường có nhiệt, cặn, rung và nước tuần hoàn.
Các công việc nên thực hiện gồm:
- Vệ sinh bộ lọc trước van.
- Kiểm tra lưu lượng nước qua khuôn.
- Kiểm tra nhiệt độ nước hồi.
- Kiểm tra rò nước tại đầu nối.
- Kiểm tra giắc điện và dây dẫn.
- Đo điện áp cấp cho coil.
- Kiểm tra coil có nóng bất thường không.
- Làm sạch bụi, dầu bám quanh coil.
- Vệ sinh lõi từ nếu van mở chậm.
- Kiểm tra màng và gioăng nếu van rò.
- Kiểm tra tiếng đập đường ống khi van đóng.
- Kiểm tra cảm biến nhiệt hoặc cảm biến lưu lượng nếu có.
Nếu van mở nhưng khuôn vẫn nóng, cần kiểm tra cả bơm, chiller, bộ lọc, đường nước trong khuôn và cảm biến nhiệt.
Những sai lầm cần tránh
Một số lỗi chọn và lắp đặt có thể làm van nhanh hỏng hoặc hệ thống làm mát khuôn hoạt động không ổn định.
Cần tránh:
- Chọn van chỉ theo kích thước ren.
- Không kiểm tra nhiệt độ nước hồi.
- Không xác định van lắp đường cấp hay đường hồi.
- Dùng gioăng không phù hợp nhiệt độ.
- Không lắp bộ lọc trước van.
- Để coil sát khuôn nóng.
- Bọc kín coil để chống nhiệt.
- Cấp sai điện áp coil.
- Không kiểm tra chênh áp tối thiểu.
- Không cài độ trễ điều khiển nhiệt.
- Dùng van điện từ để chỉnh lưu lượng.
- Không cố định đường ống chống rung.
Thông tin cần cung cấp khi chọn van ODE
Để chọn đúng van điện từ ODE cho đường ống cấp nước khu vực gia nhiệt khuôn, người mua nên chuẩn bị đầy đủ thông tin vận hành.
Cần cung cấp:
- Van lắp trên đường nước cấp hay đường hồi.
- Nước sạch hay nước tuần hoàn.
- Nhiệt độ nước cấp và nước hồi.
- Nhiệt độ môi trường quanh van.
- Áp suất nước đầu vào.
- Áp suất sau van.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Kích thước đường ống.
- Van thường đóng hay thường mở.
- Điện áp coil.
- Nguồn AC hay DC.
- Tần suất đóng mở.
- Có phụ gia chống cáu cặn hoặc glycol không.
- Van có gần khuôn nóng không.
- Cần thân đồng hay inox.
- Có yêu cầu cảm biến lưu lượng hoặc cảnh báo thiếu nước không.
Kết luận
Van điện từ ODE lắp cho đường ống cấp nước khu vực gia nhiệt khuôn cần chú ý đến nhiệt độ nước cấp, nhiệt độ nước hồi, nhiệt độ môi trường, lưu lượng làm mát, áp suất, chênh áp, vật liệu gioăng, thân van, điện áp coil và vị trí lắp đặt. Với khu vực có nhiệt cao, cần bảo vệ coil khỏi nguồn nhiệt trực tiếp, không bọc kín coil và nên lắp bộ lọc trước van để hạn chế cặn làm kẹt van.
Nếu hệ thống có nước nóng, đường hồi nhiệt cao hoặc van lắp gần vùng khuôn gia nhiệt, người dùng có thể tham khảo nhóm Van hơi nóng để chọn dòng van ODE phù hợp hơn. Khi lựa chọn vẫn cần đối chiếu đúng nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, vật liệu gioăng, điện áp coil và điều kiện lắp thực tế.
