Van điện từ ODE lắp cho hệ thống cấp nước khu vực làm nguội sản phẩm cần bố trí ra sao?

Khu vực làm nguội sản phẩm thường xuất hiện sau các công đoạn gia nhiệt, ép nhựa, đúc, cán, hàn, sấy, hấp, xử lý nhiệt hoặc sản xuất liên tục. Nước được dùng để làm mát sản phẩm, hạ nhiệt khuôn, làm nguội băng tải, phun sương, tráng nước hoặc đưa sản phẩm về nhiệt độ an toàn trước khi đóng gói. Van điện từ có nhiệm vụ tự động đóng mở nước theo tín hiệu từ PLC, cảm biến nhiệt độ, timer, cảm biến mức hoặc cảm biến vị trí sản phẩm.

Van điện từ ODE có thể lắp cho hệ thống cấp nước khu vực làm nguội sản phẩm nếu bố trí đúng vị trí, chọn đúng lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu thân, gioăng, điện áp coil và điều kiện vận hành. Đây là ứng dụng cần chú ý nhiều đến hiệu quả làm nguội, nước bắn, cặn bẩn, xung áp và nguy cơ nước hồi bẩn đi ngược về van.

Van điện từ ODE lắp cho hệ thống cấp nước khu vực làm nguội sản phẩm cần bố trí ra sao?

Van điện từ ODE có phù hợp với hệ thống làm nguội sản phẩm không?

Van điện từ ODE phù hợp với nhiều đường nước cấp trong khu vực làm nguội sản phẩm, đặc biệt là đường nước sạch, nước lạnh, nước tuần hoàn đã lọc hoặc nước cấp cho đầu phun.

Van thường được dùng cho:

  • Đường nước cấp vào buồng làm nguội.
  • Đường nước cấp cho đầu phun làm mát.
  • Đường nước làm nguội băng tải.
  • Đường nước làm mát sản phẩm sau gia nhiệt.
  • Đường nước bổ sung bồn tuần hoàn.
  • Đường nước cấp cho chiller.
  • Đường nước tráng sản phẩm sau xử lý.
  • Đường nước điều khiển theo PLC hoặc timer.
  • Đường nước cấp theo cảm biến nhiệt độ.

Tuy nhiên, nếu nước sau làm nguội có nhiều cặn, dầu, bột, mạt kim loại hoặc hóa chất, không nên để nước này đi trực tiếp qua van điện từ nếu chưa lọc và xử lý phù hợp.

Cần xác định kiểu làm nguội sản phẩm

Mỗi hệ thống làm nguội có cách bố trí nước khác nhau. Chọn và đặt van đúng vị trí phụ thuộc vào kiểu làm nguội thực tế của dây chuyền.

Kiểu làm nguội Lưu ý khi bố trí van
Phun nước trực tiếp Chú ý lưu lượng, áp suất đầu phun, nước bắn vào coil
Ngâm sản phẩm trong bồn Chú ý cảm biến mức, chống tràn, nước hồi bẩn
Làm nguội qua băng tải Cần điều khiển theo vị trí hoặc chu kỳ sản phẩm
Làm nguội bằng nước tuần hoàn Cần lọc cặn, tách dầu, vệ sinh định kỳ
Làm nguội bằng chiller Chú ý áp suất, nước ngưng và nhiệt độ nước lạnh
Tráng nước sau gia nhiệt Cần van đóng kín, tránh nhỏ giọt sau chu trình

Không nên chọn van theo tên “cấp nước làm nguội” chung chung. Cần biết nước đi qua van là nước sạch, nước lạnh, nước nóng hồi, nước tuần hoàn hay nước có hóa chất.

Nên bố trí van trên đường nước cấp sạch

Cách bố trí an toàn hơn là đặt van điện từ ODE trên đường nước cấp sạch trước khi nước đi vào khu vực làm nguội. Không nên đặt van ở vị trí nước bẩn sau khi làm nguội chảy ngược qua van.

Cụm bố trí tham khảo:

Nguồn nước → van khóa tay → bộ lọc → van điện từ ODE → van điều chỉnh lưu lượng nếu cần → đầu phun hoặc cụm làm nguội

Cách bố trí này giúp:

  • Bảo vệ màng van khỏi cặn bẩn.
  • Giảm nguy cơ kẹt lõi từ.
  • Giúp van đóng kín hơn.
  • Dễ kiểm soát lưu lượng cấp.
  • Dễ bảo trì bộ lọc.
  • Hạn chế nước bẩn hồi ngược về van.
  • Giảm lỗi rò nước sau khi van đóng.

Nếu hệ thống dùng nước tuần hoàn, cần lọc nước trước khi nước quay lại đường cấp qua van.

Nên chọn van thường đóng hay thường mở?

Với hệ thống cấp nước khu vực làm nguội sản phẩm, van thường đóng là lựa chọn phổ biến hơn. Khi chưa có tín hiệu điều khiển, van đóng lại. Khi cần cấp nước làm nguội, PLC, timer hoặc cảm biến mới cấp điện để van mở.

Van thường đóng phù hợp khi:

  • Chỉ cấp nước khi có sản phẩm đi qua.
  • Cấp nước theo chu kỳ sản xuất.
  • Ngắt nước khi dây chuyền dừng.
  • Tránh nước chảy tự do khi mất điện.
  • Hạn chế tràn bồn hoặc lãng phí nước.
  • Cấp nước theo cảm biến nhiệt độ.
  • Điều khiển từng nhánh đầu phun riêng.
  • Cần kiểm soát lượng nước làm nguội.

Van thường mở chỉ nên dùng trong trường hợp cần duy trì nước làm nguội khi mất điện để tránh sản phẩm hoặc thiết bị bị quá nhiệt. Trường hợp này phải đánh giá theo logic an toàn của toàn hệ thống.

Chọn lưu lượng theo nhu cầu làm nguội

Lưu lượng nước quyết định hiệu quả hạ nhiệt. Nếu van quá nhỏ, nước không đủ, sản phẩm nguội chậm, nhiệt độ đầu ra không ổn định hoặc ảnh hưởng chất lượng. Nếu van quá lớn, nước cấp quá nhiều, gây lãng phí, bắn nước, tràn bồn hoặc làm sản phẩm bị sốc nhiệt.

Khi chọn lưu lượng cần xác định:

  • Nhiệt độ sản phẩm trước khi làm nguội.
  • Nhiệt độ mong muốn sau làm nguội.
  • Số lượng sản phẩm mỗi phút.
  • Lưu lượng cần cho từng đầu phun.
  • Số đầu phun mở cùng lúc.
  • Thời gian làm nguội cho phép.
  • Áp suất nước đầu vào.
  • Kích thước đường ống.
  • Mức tụt áp qua van.
  • Lưu lượng thực tế của model ODE.

Không nên chọn van chỉ theo cỡ ren. Hai van cùng kích thước ren nhưng lỗ thông và lưu lượng thực tế có thể khác nhau.

Kiểm tra áp suất tại vị trí lắp van

Hệ thống làm nguội có thể dùng nước máy, bơm tăng áp, bơm tuần hoàn, bồn nước cao hoặc chiller. Áp suất thực tế tại vị trí van cần nằm trong dải làm việc của model được chọn.

Cần kiểm tra:

  • Áp suất nước đầu vào.
  • Áp suất sau bơm nếu có.
  • Áp suất sau bộ lọc.
  • Áp suất sau van.
  • Áp suất tại đầu phun.
  • Áp suất khi nhiều nhánh mở cùng lúc.
  • Áp suất khi đầu phun bị tắc.
  • Chênh áp thực tế qua van.
  • Áp suất khi van đóng nhanh.

Nếu hệ thống có bơm hoặc đường ống dài, cần đặc biệt chú ý xung áp khi van đóng mở.

Chú ý chênh áp tối thiểu

Một số dòng van điện từ ODE dạng màng gián tiếp cần có chênh áp tối thiểu để mở ổn định. Nếu hệ thống áp thấp, cấp nước bằng bồn đặt thấp hoặc tuần hoàn kín, van có thể mở không hết.

Dấu hiệu chênh áp không đủ gồm:

  • Coil có điện nhưng nước ra yếu.
  • Van mở chậm.
  • Đầu phun phun không đều.
  • Lưu lượng làm nguội không ổn định.
  • Van rung khi mở.
  • Van chỉ hoạt động tốt khi bơm chạy mạnh.
  • Sản phẩm ra khỏi khu làm nguội vẫn còn nóng.

Nếu áp suất yếu hoặc chênh áp nhỏ, cần chọn dòng van phù hợp với điều kiện áp thấp, không chọn theo thói quen.

Lắp bộ lọc trước van

Bộ lọc trước van là hạng mục rất nên có trong hệ thống làm nguội sản phẩm. Nước có thể chứa cát mịn, rỉ sét, cặn đường ống, cặn khoáng hoặc tạp chất từ bồn tuần hoàn.

Bộ lọc giúp:

  • Giữ cặn trước khi vào thân van.
  • Bảo vệ màng van.
  • Hạn chế kẹt lõi từ.
  • Giảm nguy cơ tắc lỗ pilot.
  • Giúp van đóng kín hơn.
  • Bảo vệ đầu phun.
  • Giảm lỗi lưu lượng yếu.
  • Kéo dài tuổi thọ van.

Bộ lọc cần đặt ở vị trí dễ tháo vệ sinh. Nếu bộ lọc tắc, van vẫn có thể mở nhưng nước làm nguội không đủ, dễ làm người vận hành nhầm là van hỏng.

Chú ý nước tuần hoàn và cặn bẩn

Nhiều hệ thống làm nguội dùng nước tuần hoàn để tiết kiệm nước. Sau một thời gian, nước có thể lẫn cặn sản phẩm, dầu, bột, mạt kim loại, nhựa vụn, bụi hoặc hóa chất.

Nước tuần hoàn bẩn có thể gây:

  • Van mở chậm.
  • Van đóng không kín.
  • Màng van bị xước.
  • Lõi từ bị kẹt.
  • Lỗ pilot bị tắc.
  • Đầu phun bị nghẹt.
  • Lưu lượng làm nguội giảm.
  • Nước rò sau khi van đóng.
  • Bề mặt sản phẩm bị bẩn lại sau khi làm nguội.

Nếu dùng nước tuần hoàn, nên có bể lắng, lọc thô, lọc tinh hoặc tách dầu trước khi nước quay lại hệ thống cấp.

Chống hồi lưu nước bẩn về van

Sau khi làm nguội, nước có thể mang theo cặn, dầu hoặc tạp chất từ sản phẩm. Nếu nước này hồi ngược về van cấp, van rất dễ bị kẹt và đóng không kín.

Nên bố trí:

  • Tách đường cấp nước sạch và đường nước hồi.
  • Không để đầu cấp nước ngập trong bồn nước bẩn nếu không có bảo vệ.
  • Lắp van một chiều nếu có nguy cơ hồi lưu.
  • Không để bồn nước bẩn dâng ngược về đường cấp.
  • Đường xả cặn phải thoát tốt.
  • Vệ sinh bồn tuần hoàn định kỳ.
  • Có lọc trước khi tái sử dụng nước.

Chống hồi lưu giúp bảo vệ van điện từ, bộ lọc, đầu phun và chất lượng nước làm nguội.

Chọn thân đồng hay thân inox?

Vật liệu thân van cần chọn theo nước làm nguội, môi trường lắp đặt và yêu cầu vệ sinh của sản phẩm.

Van điện từ ODE thân đồng

Thân đồng có thể dùng khi nước qua van là nước sạch, không có hóa chất ăn mòn mạnh và môi trường lắp đặt không quá khắc nghiệt.

Có thể chọn thân đồng khi:

  • Nước cấp tương đối sạch.
  • Không có hóa chất đặc biệt.
  • Nhiệt độ nước nằm trong giới hạn model.
  • Áp suất phù hợp.
  • Van không bị nước bẩn bắn trực tiếp.
  • Cần tối ưu chi phí đầu tư.

Van điện từ ODE thân inox

Thân inox nên được cân nhắc khi khu vực làm nguội ẩm ướt, có nước tuần hoàn, hóa chất, nước RO, nước xử lý hoặc yêu cầu chống oxy hóa tốt hơn.

Nên chọn inox khi:

  • Khu vực thường xuyên có nước bắn.
  • Nước có phụ gia hoặc hóa chất nhẹ.
  • Nước tuần hoàn dùng nhiều vòng.
  • Cần chống oxy hóa tốt hơn.
  • Sản phẩm thuộc ngành thực phẩm, y tế hoặc yêu cầu sạch.
  • Van cần vệ sinh thường xuyên.
  • Môi trường có hơi ẩm hoặc hơi hóa chất.

Dù chọn thân inox, vẫn cần kiểm tra vật liệu gioăng và màng theo môi chất thực tế.

Chọn gioăng theo nhiệt độ và hóa chất

Gioăng và màng van quyết định khả năng đóng kín. Nếu nước làm nguội có nhiệt độ cao, phụ gia chống rỉ, chất tẩy rửa, clo, glycol hoặc hóa chất, cần chọn vật liệu phù hợp.

Một số vật liệu gioăng thường gặp:

Vật liệu gioăng Đặc điểm tham khảo
NBR Phù hợp với nước sạch và môi chất thông thường
EPDM Phù hợp với nước, nước nóng nhẹ và nhiều ứng dụng cấp nước
FKM/Viton Chịu nhiệt, dầu nhẹ và một số hóa chất tốt hơn
PTFE Chịu nhiệt và chống nhiều loại hóa chất tốt

Nếu nước làm nguội có hóa chất hoặc phụ gia, cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ, pH và nhiệt độ để chọn gioăng phù hợp.

Chú ý nhiệt độ nước và sốc nhiệt

Sản phẩm sau gia nhiệt có thể rất nóng. Khi nước lạnh tiếp xúc trực tiếp, có thể tạo hơi, bắn nước hoặc làm thay đổi nhiệt độ đường nước hồi. Van thường lắp trên đường cấp, nhưng môi trường quanh khu làm nguội vẫn có thể nóng và ẩm.

Cần chú ý:

  • Nhiệt độ sản phẩm trước khi làm nguội.
  • Nhiệt độ nước cấp.
  • Nhiệt độ nước hồi.
  • Có hơi nóng bốc lên khu vực van không.
  • Coil có gần vùng nóng không.
  • Dây điện có gần bề mặt nóng không.
  • Có cần làm nguội theo nhiều giai đoạn không.

Nếu sản phẩm dễ biến dạng hoặc nứt do sốc nhiệt, cần điều chỉnh lưu lượng, áp suất và kiểu phun nước, không chỉ chọn van lớn hơn.

Bảo vệ coil khỏi nước bắn và hơi nóng

Khu vực làm nguội sản phẩm thường có nước phun, hơi nóng, nước ngưng và độ ẩm cao. Coil và giắc điện cần được bảo vệ kỹ để tránh chập chờn hoặc hỏng sớm.

Khi lắp đặt cần:

  • Không để đầu phun chĩa trực tiếp vào coil.
  • Không đặt coil ngay trên vùng hơi nóng bốc lên mạnh.
  • Lắp đầy đủ gioăng giắc điện.
  • Siết kín đầu cáp.
  • Hướng dây điện xuống dưới.
  • Tạo vòng võng để nước không chảy vào giắc.
  • Không để coil ở điểm thấp dễ ngập.
  • Đặt hộp nối điện ở vị trí khô hơn.
  • Che chắn coil nhưng không bọc kín gây bí nhiệt.
  • Không xịt nước áp lực trực tiếp vào coil khi vệ sinh.

Coil bị ẩm hoặc nóng kéo dài có thể làm van đóng mở chập chờn, giắc điện oxy hóa hoặc coil nhanh hỏng.

Chọn điện áp coil theo tủ điều khiển

Van điện từ ODE có nhiều lựa chọn điện áp như 24VDC, 24VAC, 110VAC, 220VAC hoặc 230VAC tùy model. Hệ thống làm nguội thường điều khiển bằng PLC, relay, timer, cảm biến nhiệt hoặc cảm biến vị trí sản phẩm.

Cần kiểm tra:

  • Điện áp ghi trên coil.
  • Nguồn điều khiển là AC hay DC.
  • Công suất coil.
  • Ngõ ra PLC có đủ tải không.
  • Có cần relay trung gian không.
  • Khoảng cách dây từ tủ đến van.
  • Có sụt áp khi nhiều van mở cùng lúc không.
  • Có cần chống xung cho coil không.
  • Tủ điện có chống ẩm tốt không.
  • Có nhiễu từ motor, bơm hoặc biến tần không.

Không nên đấu coil trực tiếp vào cảm biến nếu cảm biến không đủ dòng tải. Nên dùng relay trung gian hoặc module điều khiển phù hợp.

Cài đặt điều khiển theo nhiệt độ hoặc chu kỳ

Hệ thống làm nguội có thể cấp nước liên tục hoặc theo chu kỳ. Nếu điều khiển theo cảm biến nhiệt, cần cài ngưỡng mở và đóng hợp lý để van không đóng mở liên tục.

Nên cài:

  • Ngưỡng nhiệt độ mở nước.
  • Ngưỡng nhiệt độ đóng nước.
  • Khoảng chênh nhiệt độ đủ rộng.
  • Thời gian trễ mở.
  • Thời gian trễ đóng.
  • Thời gian mở tối thiểu.
  • Cảnh báo nhiệt độ sản phẩm cao.
  • Cảnh báo thiếu nước làm nguội.
  • Cảnh báo lưu lượng thấp.
  • Giới hạn thời gian cấp nước tối đa.

Nếu dùng cảm biến vị trí sản phẩm, cần đồng bộ thời điểm mở van với tốc độ băng tải để nước phun đúng vị trí, không phun thừa.

Chú ý xung áp khi van đóng nhanh

Van điện từ đóng nhanh có thể gây búa nước, nhất là khi hệ thống có bơm tăng áp, đường ống dài, nhiều đầu phun hoặc nhiều van đóng mở theo chu kỳ.

Dấu hiệu có xung áp gồm:

  • Đường ống kêu đập khi van đóng.
  • Đồng hồ áp dao động mạnh.
  • Đầu nối thường xuyên rò nước.
  • Cụm đầu phun rung.
  • Van một chiều đóng mạnh.
  • Màng van nhanh hỏng.
  • Bơm phát tiếng bất thường.
  • Van rò lại sau thời gian ngắn.

Nếu có hiện tượng này, cần kiểm tra áp suất bơm, bình tích áp, van một chiều, trình tự đóng mở và tốc độ dòng chảy.

Không dùng van điện từ để chỉnh lưu lượng

Van điện từ thông thường chủ yếu làm việc ở hai trạng thái đóng hoàn toàn và mở hoàn toàn. Không nên dùng van bằng cách mở hé để chỉnh lượng nước làm nguội.

Nếu cần điều chỉnh lưu lượng, nên dùng thêm:

  • Van điều chỉnh lưu lượng.
  • Van kim.
  • Van cân bằng.
  • Van giảm áp.
  • Đồng hồ áp suất.
  • Đồng hồ lưu lượng.
  • Cảm biến lưu lượng.
  • Đầu phun phù hợp.
  • Biến tần cho bơm nếu cần.

Van điện từ nên làm nhiệm vụ đóng mở tự động, còn lượng nước làm nguội nên được kiểm soát bằng thiết bị chuyên dụng.

Vị trí lắp đặt phù hợp

Van nên lắp ở vị trí dễ quan sát, dễ tháo coil, dễ vệ sinh bộ lọc và tránh vùng nước phun trực tiếp. Không nên lắp van quá sâu trong buồng làm nguội nếu khi bảo trì phải tháo nhiều cụm che chắn.

Khi lắp cần chú ý:

  • Lắp đúng chiều mũi tên trên thân van.
  • Có van khóa trước và sau.
  • Có bộ lọc trước van.
  • Có van một chiều nếu có nguy cơ hồi lưu.
  • Có giá đỡ đường ống.
  • Không để ống mềm treo trọng lượng van.
  • Không để thân van bị kéo lệch.
  • Không dùng coil làm tay vặn.
  • Chừa khoảng trống tháo coil và nắp van.
  • Tránh điểm thấp dễ ngập nước bẩn.
  • Dây điện đi gọn, chống nước và chống rung.

Vị trí lắp tốt giúp giảm lỗi rò nước, kẹt van, hỏng coil và thuận tiện bảo trì.

Bảo dưỡng van trong hệ thống làm nguội sản phẩm

Van điện từ trong hệ thống làm nguội sản phẩm cần được kiểm tra định kỳ vì môi trường thường có nước, nhiệt, cặn và độ ẩm cao.

Các công việc nên thực hiện gồm:

  1. Vệ sinh bộ lọc trước van.
  2. Kiểm tra đầu phun có bị tắc không.
  3. Kiểm tra lưu lượng nước làm nguội.
  4. Kiểm tra áp suất trước và sau van.
  5. Kiểm tra rò nước tại đầu nối.
  6. Kiểm tra giắc điện và dây dẫn.
  7. Lau sạch nước bẩn hoặc hóa chất quanh coil.
  8. Đo điện áp cấp cho coil.
  9. Kiểm tra coil có nóng bất thường không.
  10. Vệ sinh lõi từ nếu van mở chậm.
  11. Kiểm tra màng và gioăng nếu van rò.
  12. Xả cặn và vệ sinh bồn tuần hoàn nếu có.

Nếu sản phẩm không nguội đạt yêu cầu dù van đã mở, cần kiểm tra cả bơm, bộ lọc, đầu phun, chiller, nhiệt độ nước và tốc độ băng tải.

Những sai lầm thường gặp khi bố trí van

Một số lỗi bố trí và chọn van có thể làm hệ thống làm nguội hoạt động kém ổn định.

Cần tránh:

  • Chọn van chỉ theo kích thước ren.
  • Không tính lưu lượng làm nguội thực tế.
  • Không kiểm tra áp suất tại đầu phun.
  • Không lắp bộ lọc trước van.
  • Để nước bẩn hồi ngược về van.
  • Để coil bị nước phun trực tiếp.
  • Không kiểm tra nhiệt độ nước hồi.
  • Dùng gioăng không phù hợp hóa chất.
  • Không xử lý xung áp khi van đóng nhanh.
  • Dùng van điện từ để chỉnh lưu lượng.
  • Không cài độ trễ khi điều khiển theo nhiệt độ.
  • Không vệ sinh bồn tuần hoàn định kỳ.

Thông tin cần cung cấp khi chọn van ODE

Để chọn và bố trí đúng van điện từ ODE cho hệ thống cấp nước khu vực làm nguội sản phẩm, người mua nên chuẩn bị đầy đủ thông tin vận hành.

Cần cung cấp:

  • Sản phẩm cần làm nguội là gì.
  • Nhiệt độ sản phẩm trước và sau làm nguội.
  • Nước cấp là nước sạch, nước lạnh hay nước tuần hoàn.
  • Có dùng chiller không.
  • Có hóa chất hoặc phụ gia trong nước không.
  • Áp suất nước đầu vào.
  • Lưu lượng yêu cầu.
  • Số lượng đầu phun hoặc nhánh cấp nước.
  • Kích thước đường ống.
  • Van thường đóng hay thường mở.
  • Điện áp coil.
  • Điều khiển bằng PLC, timer hay cảm biến nhiệt.
  • Tần suất đóng mở.
  • Vị trí lắp có bị nước bắn trực tiếp không.
  • Có nguy cơ hồi lưu nước bẩn không.
  • Cần thân đồng hay inox.

Kết luận

Van điện từ ODE lắp cho hệ thống cấp nước khu vực làm nguội sản phẩm nên được bố trí trên đường nước cấp sạch, sau van khóa tay và bộ lọc, trước đầu phun hoặc cụm làm nguội. Khi chọn cần chú ý lưu lượng, áp suất, chênh áp, nhiệt độ nước, vật liệu thân, gioăng, điện áp coil, cách điều khiển và nguy cơ nước bẩn hồi ngược. Với hệ thống có bơm, đầu phun hoặc đường ống dài, cần kiểm tra thêm xung áp khi van đóng nhanh.

Trong khu vực làm nguội có nước bắn, độ ẩm cao, nước tuần hoàn, phụ gia xử lý nước hoặc yêu cầu chống oxy hóa tốt hơn, người dùng có thể tham khảo nhóm Van điện từ inox để chọn thân van phù hợp hơn. Khi lựa chọn vẫn cần đối chiếu đúng môi chất, áp suất, lưu lượng, vật liệu gioăng, điện áp coil và điều kiện lắp đặt thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Van điện từ ODE có dùng được cho hệ thống làm nguội sản phẩm không?
Có, nếu van được lắp trên đường nước sạch hoặc nước đã lọc và chọn đúng lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, vật liệu thân, gioăng và điện áp coil.
Nên lắp van điện từ ODE ở đâu trong hệ thống làm nguội?
Nên lắp trên đường nước cấp sạch, sau van khóa tay và bộ lọc, trước đầu phun hoặc cụm làm nguội. Tránh lắp ở vị trí nước bẩn hồi ngược qua van.
Có cần lắp bộ lọc trước van điện từ ODE không?
Có. Bộ lọc giúp giữ cặn rỉ, cát mịn, tạp chất và cặn tuần hoàn, hạn chế kẹt lõi từ, tắc lỗ pilot, tắc đầu phun và rò nước sau khi đóng.
Vì sao van mở nhưng sản phẩm vẫn không nguội đạt yêu cầu?
Có thể do lưu lượng nước không đủ, bộ lọc tắc, đầu phun nghẹt, áp suất thấp, chiller yếu, nhiệt độ nước cấp cao hoặc tốc độ băng tải quá nhanh.
5/5 - (1 bình chọn)